LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rally - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rally Ý nghĩa của Từ

  • tập hợp mọi người vì một mục đích chung
  • khôi phục sức mạnh hoặc nhiệt huyết
  • một cuộc họp công cộng lớn hoặc biểu tình
Illustration for this word

rally Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rally Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈræl.i/
Mỹ /ˈræli/
Tiết
rally

rally Từ nguyên của Từ

rally: re- = lại + aler = nâng lên; từ tiếng Pháp cổ 'rallier', có nghĩa là tập hợp. Hãy tưởng tượng một diễn giả giơ tay lên để tập hợp đám đông và nâng cao tinh thần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi khởi động bằng một động tác nhỏ, di chuyển về phía quảng trường, cờ hiệu rung nhẹ trong tay. Tôi kéo một người bạn lại gần và đặt vài tấm biển, cố gắng tụ tập mọi người quanh mình. Đám đông dần tụ lại, tiếng hét tăng lên, năng lượng thay đổi và chúng tôi điều chỉnh nhịp điệu để tiếp tục. Cuối cùng phố xá rộn ràng, cuộc mít tinh như một nhịp thở chung của chúng ta.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rally là từ tiếng Anh có thể dùng như động từ và danh từ. Động từ có nghĩa quy tụ mọi người cho mục đích chung, tập hợp lại tinh thần sau thất bại, hoặc lấy lại sức mạnh trước một nhiệm vụ khó. Danh từ chỉ một cuộc họp công khai đông đảo hoặc một cuộc biểu tình, thường để ủng hộ một nguyên nhân. Từ nguyên từ tiếng Pháp rallier, có nghĩa là tập hợp lại. Ví dụ: 'rally the team' để cổ vũ đội, hay tham dự một cuộc mít-tinh chính trị. Lưu ý, trong tiếng Việt có thể dùng từ lồng ghép như mít-tinh cho rally ở nghĩa công cộng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa của rally (động từ và danh từ)
  • Kết hợp phổ biến: rally đội, rally người ủng hộ, rally vì một nguyên nhân
  • Phân biệt rõ giữa cuộc mít-tinh và cổ vũ đơn thuần
  • Tránh lạm dụng trong ngữ cảnh không formal
  • Nhớ gốc từ để nhớ nghĩa ghép lại
  • Luyện tập ở chính trị, thể thao và công việc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rally không chỉ là sự kiện chính trị; nó cũng có thể có nghĩa là cổ vũ và đoàn kết đội.
  • Danh từ rally không phải lúc nào cũng là cuộc biểu tình; có thể là một cuộc họp tích cực.
  • Rally và cổ vũ không phải đồng nghĩa; sử dụng đúng ngữ cảnh.
  • Rally the team đòi một对象 rõ ràng, không chỉ tham dự mít-tinh.
  • Ý nghĩa của rally thường bao hàm sự tổ chức và mục tiêu cụ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: rally kết hợp hai ý tưởng — tập hợp một nhóm và hâm nóng năng lượng. Người học thường cho rằng nó chỉ là biểu tình; hãy dùng đối tượng rõ ràng (đội, người ủng hộ) và phân biệt giữa sự kiện (mít-tinh) và hành động (tập hợp/động viên).

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ từ vựng: rally với đội, rally những người ủng hộ, rally cho một lý do.
  • Luyện tập collocations: rally the troops, rally quanh một mục tiêu.
  • Phân biệt danh từ và động từ bằng cách diễn đạt lại câu.
  • Nhớ gốc từ để ghi nhớ ý nghĩa tập hợp lại.
  • Đọc/nghe tin tức về mít-tinh chính trị và rally thể thao.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn dựa trên tình huống thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'rally'?

A.Sleep deeply
B.Gather together for support or action
C.Swim underwater
D.Fly in the sky
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'rally' correctly?

A.Let's rally the team before the game.
B.I slept all day and night.
C.I dove into the pool.
D.The birds flew across the field.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'rally'?

A.Convene
B.Scatter
C.Disperse
D.Solo
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'rally'?

A.Gather
B.Unite
C.Divide
D.Merge
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you see people rally?

A.At a protest for human rights
B.In a library reading books
C.In a swimming competition
D.At a quiet art gallery

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ