rally - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rally: re- = lại + aler = nâng lên; từ tiếng Pháp cổ 'rallier', có nghĩa là tập hợp. Hãy tưởng tượng một diễn giả giơ tay lên để tập hợp đám đông và nâng cao tinh thần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi khởi động bằng một động tác nhỏ, di chuyển về phía quảng trường, cờ hiệu rung nhẹ trong tay. Tôi kéo một người bạn lại gần và đặt vài tấm biển, cố gắng tụ tập mọi người quanh mình. Đám đông dần tụ lại, tiếng hét tăng lên, năng lượng thay đổi và chúng tôi điều chỉnh nhịp điệu để tiếp tục. Cuối cùng phố xá rộn ràng, cuộc mít tinh như một nhịp thở chung của chúng ta.
Rally là từ tiếng Anh có thể dùng như động từ và danh từ. Động từ có nghĩa quy tụ mọi người cho mục đích chung, tập hợp lại tinh thần sau thất bại, hoặc lấy lại sức mạnh trước một nhiệm vụ khó. Danh từ chỉ một cuộc họp công khai đông đảo hoặc một cuộc biểu tình, thường để ủng hộ một nguyên nhân. Từ nguyên từ tiếng Pháp rallier, có nghĩa là tập hợp lại. Ví dụ: 'rally the team' để cổ vũ đội, hay tham dự một cuộc mít-tinh chính trị. Lưu ý, trong tiếng Việt có thể dùng từ lồng ghép như mít-tinh cho rally ở nghĩa công cộng.
Giải thích cho người học tiếng Việt: rally kết hợp hai ý tưởng — tập hợp một nhóm và hâm nóng năng lượng. Người học thường cho rằng nó chỉ là biểu tình; hãy dùng đối tượng rõ ràng (đội, người ủng hộ) và phân biệt giữa sự kiện (mít-tinh) và hành động (tập hợp/động viên).
What is the meaning of 'rally'?
Which sentence uses 'rally' correctly?
What is a synonym for 'rally'?
What is an antonym for 'rally'?
In what real-life situation might you see people rally?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật