adamant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: adamant (a + damant) - 'a' = không + 'damant' = thuần phục. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'adamantem' (không thể bị chinh phục) → Pháp cổ 'adamant' → Anh 'adamant'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khiên của hiệp sĩ, cứng như adamant, không bao giờ bị cong hay gãy, đại diện cho quyết tâm kiên định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAdamant là tính từ mô tả sự kiên định, không lay chuyển hoặc vật liệu cực kỳ cứng. Nó có thể nói về lập trường của một người hoặc về độ cứng của một vật. Nguồn gốc từ a + damant nghĩa là không thể thuần phục, qua latin adamantem và tiếng Pháp cổ adamant. Hình ảnh nhớ: một tấm khiên hiệp sĩ cứng như adamant, không bao giờ cong.
Người Việt thường chỉ dùng adamant cho tính cách, bỏ qua nghĩa vật liệu cực kỳ cứng.
What is the meaning of 'adamant'?
In which sentence is 'adamant' used correctly?
Which word is a synonym of 'adamant'?
Which word is an antonym of 'adamant'?
How would you describe someone who is adamant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật