LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adamant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adamant Ý nghĩa của Từ

  • cứng rắn
  • không bị thuyết phục
  • chất cực kỳ cứng
Illustration for this word

adamant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adamant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæd.ə.mənt/
Mỹ /ˈæd.ə.mænt/
Tiết
adamant

adamant Từ nguyên của Từ

Gốc: adamant (a + damant) - 'a' = không + 'damant' = thuần phục. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'adamantem' (không thể bị chinh phục) → Pháp cổ 'adamant' → Anh 'adamant'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khiên của hiệp sĩ, cứng như adamant, không bao giờ bị cong hay gãy, đại diện cho quyết tâm kiên định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adamant là tính từ mô tả sự kiên định, không lay chuyển hoặc vật liệu cực kỳ cứng. Nó có thể nói về lập trường của một người hoặc về độ cứng của một vật. Nguồn gốc từ a + damant nghĩa là không thể thuần phục, qua latin adamantem và tiếng Pháp cổ adamant. Hình ảnh nhớ: một tấm khiên hiệp sĩ cứng như adamant, không bao giờ cong.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng adamant chỉ cho người cố chấp; đừng mô tả cảm xúc bằng adamant; chú ý collocation như about/that; dùng cho đồ vật thực sự cứng; tránh phong cách nói thông dụng; dùng trong văn bản trang trọng khi nhấn mạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Adamant chỉ mô tả người, không phải vật
  • Khác với obstinate; không thể hoán đổi
  • Sử dụng trong tình huống có thể thương lượng
  • Nhầm lẫn với vật liệu cực kỳ cứng
  • Bổ sung quá nhiều trong văn phong thông thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường chỉ dùng adamant cho tính cách, bỏ qua nghĩa vật liệu cực kỳ cứng.

Mẹo Học

  • Lưu ý sức mạnh: ám chỉ người hoặc vật chất rất cứng
  • kết hợp với about/that để nhấn mạnh lập trường
  • trong văn bản trang trọng tránh tiếng nói thông dụng
  • phân biệt với stubborn để phân biệt sắc thái
  • dùng khi cần nhấn mạnh rõ ràng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'adamant'?

A.Tired
B.Persistent
C.Confused
D.Soft
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'adamant' used correctly?

A.The pillow felt adamant against his head.
B.He was tired of being adamant in his beliefs.
C.They were confused about her adamant behavior.
D.She was adamant in her decision to change majors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'adamant'?

A.Flexible
B.Resolute
C.Indifferent
D.Inconsistent
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'adamant'?

A.Determined
B.Pliable
C.Stubborn
D.Persistent
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is adamant?

A.Soft-spoken and timid
B.Flexible and indecisive
C.Confused and uncertain
D.Persistent and unwavering

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ