ý nghĩa của giáo viên
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc 'teach' cộng với hậu tố -er để hình thành danh từ chỉ người giảng dạy. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ tæcan 'dạy', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ; không có nguồn gốc Latinh/Hí-lạp trực tiếp. Hình ảnh ghi nhớ: một giáo viên trước bảng đen, gieo kiến thức cho học sinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay với phấn, đẩy một cái ghế sang một bên và tiến về bảng. Âm thanh của thầy giáo lấp đầy căn phòng và cảnh vật được đổi khi những chữ xuất hiện, nên tôi điều chỉnh tư thế và cố gắng ghi lại chúng. Tôi nắm tay giữ thẳng, kéo bút và đặt suy nghĩ của mình vào bài học, cảm nhận nỗ lực tăng lên. Cuối cùng ý tưởng khớp lại, học không phải từ một quy tắc mà từ khoảnh khắc tôi theo dõi, thử nghiệm và tiếp tục tiến lên.
Một giáo viên thường là người dạy ở trường hoặc cơ sở giáo dục, thiết kế bài giảng, giải thích khái niệm và đánh giá tiến bộ của học sinh. Vai trò của giáo viên còn bao gồm động viên, chỉ đạo và nuôi dưỡng tư duy phản biện. Ý nghĩa mở rộng của từ này có thể là một trải nghiệm dạy ta bài học. Trong tiếng Việt, từ ngữ liên quan được phân biệt giữa giáo viên, thầy cô và giảng viên tùy ngữ cảnh. Người giáo dục tốt kích thích sự tò mò và giúp học sinh phát triển.
Với người Việt: 'teacher' chủ yếu ám chỉ giáo viên ở trường học; ở cấp đại học hay giảng đường, từ phù hợp là 'giảng viên' hoặc 'giáo sư'.
How is the word 'teacher' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'teacher'?
What is an opposite word of 'teacher'?
In what real-life context would you find a teacher?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật