LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của giáo viên

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

teacher Ý nghĩa của Từ

  • một người dạy học ở trường hay nơi giáo dục; giáo viên
  • người hướng dẫn hoặc đào tạo người khác về kỹ năng hoặc môn học; người cố vấn
  • một điều gì đó dạy cho bài học; một kinh nghiệm như một người thầy
Illustration for this word

teacher Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

teacher Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtiːtʃə/
Mỹ /ˈtiːtʃɚ/
Tiết
teacher

teacher Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc 'teach' cộng với hậu tố -er để hình thành danh từ chỉ người giảng dạy. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ tæcan 'dạy', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ; không có nguồn gốc Latinh/Hí-lạp trực tiếp. Hình ảnh ghi nhớ: một giáo viên trước bảng đen, gieo kiến thức cho học sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay với phấn, đẩy một cái ghế sang một bên và tiến về bảng. Âm thanh của thầy giáo lấp đầy căn phòng và cảnh vật được đổi khi những chữ xuất hiện, nên tôi điều chỉnh tư thế và cố gắng ghi lại chúng. Tôi nắm tay giữ thẳng, kéo bút và đặt suy nghĩ của mình vào bài học, cảm nhận nỗ lực tăng lên. Cuối cùng ý tưởng khớp lại, học không phải từ một quy tắc mà từ khoảnh khắc tôi theo dõi, thử nghiệm và tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một giáo viên thường là người dạy ở trường hoặc cơ sở giáo dục, thiết kế bài giảng, giải thích khái niệm và đánh giá tiến bộ của học sinh. Vai trò của giáo viên còn bao gồm động viên, chỉ đạo và nuôi dưỡng tư duy phản biện. Ý nghĩa mở rộng của từ này có thể là một trải nghiệm dạy ta bài học. Trong tiếng Việt, từ ngữ liên quan được phân biệt giữa giáo viên, thầy cô và giảng viên tùy ngữ cảnh. Người giáo dục tốt kích thích sự tò mò và giúp học sinh phát triển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'teacher' để chỉ người giảng dạy; không phải thiết bị.
  • Danh từ đếm được: một teacher, hai teachers.
  • Khi dùng làm danh xưng trước tên, có thể viết như một vị trí (ví dụ: Teacher Nguyễn).
  • Phân biệt 'teacher' với các từ đồng nghĩa như 'professor', tùy ngữ cảnh.
  • Trải nghiệm có thể là một giáo viên theo nghĩa bóng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giáo viên và giảng viên là cùng một nghề trong mọi trường hợp.
  • Sách không thể dạy như một giáo viên.
  • Một giáo viên chỉ dạy một môn học.
  • Giáo viên luôn có câu trả lời cho mọi câu hỏi.
  • giáo viên chỉ làm việc ở trường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt: 'teacher' chủ yếu ám chỉ giáo viên ở trường học; ở cấp đại học hay giảng đường, từ phù hợp là 'giảng viên' hoặc 'giáo sư'.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng 'teacher' với các môn học khác nhau (teacher toán).
  • So sánh với 'professor' trong ngữ cảnh đại học để tránh nhầm lẫn.
  • Dùng 'teacher' cho người giảng dạy, không cho thiết bị.
  • Nhớ dạng số nhiều: one teacher, two teachers.
  • Dùng cả nghĩa bóng: một trải nghiệm có thể là một bài học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'teacher'?

A.Chef
B.Student
C.Educator
D.Doctor
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'teacher' used in a sentence?

A.The teacher performed surgery on a patient.
B.The teacher fixed the car.
C.The teacher cooked dinner for the class.
D.The teacher taught math to the students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'teacher'?

A.Student
B.Carpenter
C.Nurse
D.Professor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'teacher'?

A.Librarian
B.Pupil
C.Painter
D.Principal
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a teacher?

A.Hospital
B.Construction site
C.Farm
D.School

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in for a Meeting

Hotel Check-in

2026.03.18 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Hello and Plans

Daily Greetings

2026.03.14 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a school model

Asking for Help

2026.01.22 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Meeting: Addressing a Child's Behaviour

Parenting & Education

2026.02.28 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Conversation about a Child's Mood and Progress

Parenting & Education

2026.02.15 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ