LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

admiration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

admiration Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác tôn trọng sâu sắc với ai đó hoặc cái gì đó
  • sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc với điều gì đó ấn tượng
  • một cách thể hiện sự chấp thuận hoặc khen ngợi
Illustration for this word

admiration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

admiration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæd.məˈreɪ.ʃən/
Mỹ /ˌæd.məˈreɪ.ʃən/
Tiết
admiration

admiration Từ nguyên của Từ

Từ 'admiration' có nguồn gốc từ tiền tố 'ad-' có nghĩa là 'hướng về' và gốc từ 'mirari' có nghĩa là 'ngạc nhiên'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh, sau đó qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang ngắm nhìn hoàng hôn tuyệt đẹp với sự ngạc nhiên, cảm nhận sâu sắc sự trân trọng và tôn kính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự ngưỡng mộ là một cảm xúc ấm áp và tôn trọng phát sinh khi chúng ta nhận ra những phẩm chất đáng chú ý, thành tựu hoặc vẻ đẹp ở một người hoặc một vật. Nó kết hợp sự trân trọng với một chút ngưỡng mộ, nhưng khác với tình yêu lãng mạn hay ganh tị. Trong tiếng Anh, 'admiration' được dùng với các cụm như 'to feel admiration for' hoặc 'to express admiration', và nguồn gốc được mô tả là đáng ngưỡng mộ, xứng đáng hoặc ấn tượng. Người học thường nhầm lẫn giữa admiration và simply liking hoặc lời khen nông cạn; chú ý ngữ cảnh và giới từ là quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sự ngưỡng mộ miêu tả cảm xúc tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó đáng ngưỡng mộ.
  • Có thể nói 'to feel admiration for' hoặc 'to express admiration'.
  • Tránh nhầm lẫn giữa ngưỡng mộ với thích hay yêu mến thông thường.
  • Dùng đúng giới từ: ngưỡng mộ một người, một thành tựu, một tác phẩm nghệ thuật.
  • Cách diễn đạt thông dụng: 'tôi ngưỡng mộ...'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngưỡng mộ giống với yêu hoặc mối quan hệ si mê.
  • Ngưỡng mộ luôn đi kèm khen ngợi công khai.
  • Ngưỡng mộ có thể thay thế cho thích ở mọi ngữ cảnh.
  • Ngưỡng mộ chỉ áp dụng cho người, không cho vật thể hay ý tưởng.
  • Ngưỡng mộ luôn hàm ý quan hệ tình cảm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ngưỡng mộ gắn với sự tôn trọng và ngạc nhiên; tiếng Anh thường sử dụng cấu trúc 'for' để chỉ đối tượng ngưỡng mộ. Học viên có thể nhầm lẫn ngưỡng mộ với thích hay ngưỡng mộ quá mức.

Mẹo Học

  • Luyện tập các cụm từ như 'to feel admiration for' hoặc 'to express admiration' để đa dạng hóa câu.
  • Phân biệt ngưỡng mộ với thích hay yêu mến đơn thuần.
  • Sử dụng đúng giới từ khi nói về đối tượng được ngưỡng mộ.
  • So sánh cách diễn đạt khi nguồn gốc là trừu tượng so với cụ thể.
  • Đọc ví dụ của người bản xứ và bắt chước cách họ diễn đạt.
  • Viết câu ngắn giải thích tại sao bạn ngưỡng mộ ai đó.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'admiration'?

A.A feeling of dislike
B.A feeling of boredom
C.A feeling of respect and approval
D.A feeling of anger
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'admiration' used correctly?

A.He felt admiration towards her laziness.
B.She looked at him with admiration and envy.
C.Their admiration for each other turned into hatred.
D.The teacher's strictness caused admiration in the students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'admiration'?

A.Disgust
B.Resentment
C.Indifference
D.Adoration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'admiration'?

A.Jealousy
B.Antipathy
C.Contempt
D.Apathy
Bước 5: Thành thạo

How can 'admiration' be applied in real life?

A.Showing admiration towards a worthy cause
B.Expressing admiration for someone's talent
C.Receiving admiration from peers
D.Feeling admiration for a neighbor's car

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ