LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

speaker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

speaker Ý nghĩa của Từ

  • Một người nói, đặc biệt là khi thuyết trình hoặc phát biểu.
  • Thiết bị chuyển tín hiệu điện thành âm thanh (loa).
  • Người đại diện hoặc phát ngôn cho một nhóm hoặc chủ tọa phiên họp.
Illustration for this word

speaker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

speaker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspiː.kə/
Mỹ /ˈspiː.kɚ/
Tiết
speaker

speaker Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: gốc là speak (nói) + hậu tố -er để tạo danh từ chỉ người làm việc nói. (b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ sprecan 'nói'; liên quan đến tiếng Đức cổ / ngôn ngữ Germanic; qua Middle English speker thành Speaker. (c) hình ảnh nhớ: một người hô to giữa phố.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người về phía trước, đặt tay lên micro và từ từ vặn âm lượng của loa (adjust). Âm thanh tràn khắp căn phòng. Tôi cảm nhận nỗ lực kiểm soát âm thanh, điều chỉnh nhịp, và quyết định khi giọng nói lên đúng mức. Khi nghe từ 'speaker', tôi hình dung ba bối cảnh: người nói, loa phóng thanh, và người chủ trì cuộc họp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Speaker có ba nghĩa chính. Thứ nhất, một người nói chuyện nơi công cộng, như diễn giả hoặc người thuyết trình. Thứ hai, một thiết bị phát âm thanh từ tín hiệu điện, tức là loa (speaker). Thứ ba, một người đại diện hoặc lên tiếng thay cho người khác (người phát ngôn) hoặc người chủ trì một cuộc họp (như Chủ tịch Hạ viện). Từ này bắt nguồn từ động từ speak và hậu tố -er. Người học dễ bị nhầm giữa nghĩa người và thiết bị; ngữ cảnh là chìa khóa để phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: người nói chuyện, thiết bị, và người đại diện/người lãnh đạo. Dựa vào ngữ cảnh để quyết định nghĩa đúng. Đừng nhầm 'speaker' với 'loa' khi nói về thiết bị. Một 'speaker' cũng có thể là người diễn thuyết hoặc người phát ngôn, hoặc chủ tọa một cuộc họp; chọn từ phù hợp với hoàn cảnh. Trong phần âm thanh, dùng 'loa' để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Speaker luôn chỉ thiết bị, không phải người.
  • Speaker không thể là người lãnh đạo hay chủ tọa.
  • Người phát ngôn và diễn giả không phải lúc nào cũng thay thế được.
  • Danh từ số nhiều 'speakers' thường nói về người.
  • Loa và speaker không phải lúc nào cũng đồng nghĩa trong bối cảnh kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường phân biệt rõ ràng giữa người nói và thiết bị. Chú ý các từ ghép như diễn giả vs loa và các chức danh như người phát ngôn hoặc chủ tọa.

Mẹo Học

  • Gắn mỗi nghĩa với một hình ảnh trong đầu: người diễn thuyết trên sân khấu, thiết bị, người phát ngôn.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt người hay thiết bị.
  • Luyện nói lại: the speaker said vs the loudspeaker announced.
  • Học các collocations phổ biến: diễn giả, hệ thống loa, người phát ngôn, Speaker của Hạ viện.
  • Sử dụng hình ảnh người phát thanh công cộng để ghi nhớ.
  • Khi Speaker là chức danh, viết hoa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'speaker'?

A.One who talks
B.One who listens
C.One who writes
D.One who sleeps
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you use the word 'speaker'?

A.Writing a letter
B.Listening to music
C.Cooking a meal
D.Giving a speech
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'speaker'?

A.Traveler
B.Reader
C.Sleeper
D.Writer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'speaker'?

A.Shouter
B.Mute
C.Listener
D.Whisperer
Bước 5: Thành thạo

In a seminar, the invited expert was the main ___________.

A.Speaker
B.Listener
C.Writer
D.Sleeper

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ