speaker - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích gốc: gốc là speak (nói) + hậu tố -er để tạo danh từ chỉ người làm việc nói. (b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ sprecan 'nói'; liên quan đến tiếng Đức cổ / ngôn ngữ Germanic; qua Middle English speker thành Speaker. (c) hình ảnh nhớ: một người hô to giữa phố.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người về phía trước, đặt tay lên micro và từ từ vặn âm lượng của loa (adjust). Âm thanh tràn khắp căn phòng. Tôi cảm nhận nỗ lực kiểm soát âm thanh, điều chỉnh nhịp, và quyết định khi giọng nói lên đúng mức. Khi nghe từ 'speaker', tôi hình dung ba bối cảnh: người nói, loa phóng thanh, và người chủ trì cuộc họp.
Speaker có ba nghĩa chính. Thứ nhất, một người nói chuyện nơi công cộng, như diễn giả hoặc người thuyết trình. Thứ hai, một thiết bị phát âm thanh từ tín hiệu điện, tức là loa (speaker). Thứ ba, một người đại diện hoặc lên tiếng thay cho người khác (người phát ngôn) hoặc người chủ trì một cuộc họp (như Chủ tịch Hạ viện). Từ này bắt nguồn từ động từ speak và hậu tố -er. Người học dễ bị nhầm giữa nghĩa người và thiết bị; ngữ cảnh là chìa khóa để phân biệt.
Người học tiếng Việt thường phân biệt rõ ràng giữa người nói và thiết bị. Chú ý các từ ghép như diễn giả vs loa và các chức danh như người phát ngôn hoặc chủ tọa.
In which of the following scenarios would you use the word 'speaker'?
Which word is most similar to 'speaker'?
What is the opposite of 'speaker'?
In a seminar, the invited expert was the main ___________.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật