LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

admonished - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

admonished Ý nghĩa của Từ

  • cảnh báo ai đó về điều gì
  • quở trách nhẹ nhàng hoặc nghiêm túc
  • khuyên nhủ hoặc thúc giục ai đó một cách nghiêm túc
Illustration for this word

admonished Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

admonished Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ədˈmɒn.ɪʃ/
Mỹ /ædˈmɑː.nɪʃ/
Tiết
admonish

admonished Từ nguyên của Từ

Gốc: ad- (đến) + monere (cảnh báo). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Latinh admonere → tiếng Pháp cổ admoignier → tiếng Anh admonish. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cao tuổi khôn ngoan vỗ nhẹ vào vai ai đó, nhẹ nhàng cảnh báo họ về cơn bão đang đến gần, kết hợp sự quan tâm và sự chú ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Admonish có nghĩa là cảnh báo ai đó về một vấn đề hoặc khiển trách nhẹ nhàng, với sự quan tâm và hướng dẫn chứ không phải giận dữ. Thông điệp thường gói kín cảnh báo về hệ quả và yêu cầu thay đổi hành vi, từ nhắc nhở nhẹ cho đến khiển trách nghiêm túc để ngăn ngừa hành động có hại. Sắc thái nằm giữa tư vấn và la mắng: khích lệ người đó xem xét lại và sửa chữa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng với một đối tượng rõ ràng: nhắc nhở ai đó làm gì.
  • 2) Giọng điệu ôn hòa, mang tính chỉnh đốn, không phải giận dữ.
  • 3) Dành cho cảnh báo hành vi tương lai hoặc các quy định.
  • 4) Phân biệt với mắng mỏ.
  • 5) Trong văn bản formal, thường có sự xuất hiện của người có thẩm quyền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là luôn mắng mỏ nghiêm khắc.
  • Mọi ngữ cảnh đều đồng nghĩa với cảnh báo hoặc khuyên nhủ.
  • Chỉ dùng khi ai đó làm sai.
  • Không dùng trong trò chuyện hàng ngày.
  • Admonish hàm ý tức giận hoặc hạ nhục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu admonish như nhắc nhở mang tính cảnh báo và khuyên nhủ nghiêm túc, chứ không phải la mắng.

Mẹo Học

  • Cấu trúc: admonish + ai đó + để + động từ.
  • Phân biệt với cảnh báo và khuyên nhủ bằng giọng điệu/level formality.
  • Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản.
  • Kèm theo nhận định về hậu quả.
  • Luyện tập với người có thẩm quyền.
  • Ghi chú cụm từ cố định.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ