LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

students - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

students Ý nghĩa của Từ

  • một người đang học ở trường hoặc đại học
  • một người nghiên cứu một chủ đề một cách chi tiết
Illustration for this word

students Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

students Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstjuːd.ənt/
Mỹ /ˈstuː.dənt/
Tiết
student

students Từ nguyên của Từ

Sinh viên: studere (La tinh) = học + -ent (hậu tố tác nhân); Nguồn gốc lịch sử: La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh viên đắm mình trong sách vở và ghi chép, bao quanh bởi một biển tri thức và tiềm năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghi về bàn làm và mắt move trên trang giấy, bút chì trong tay. Em chỉnh tư thế adjust một chút và quyết định điều cần ghi chú. Những từ ngữ từ ồn ào chuyển thành sợi chỉ có thể nắm hold trong trí nhớ, và em đẩy bản thân để theo nó bằng sự kiên nhẫn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ 'student' ám chỉ người đang học tại trường, đại học hoặc cơ sở giáo dục nói chung; người học trực tuyến cũng có thể được gọi là student. Tuy nhiên, tiếng Việt phân biệt học sinh (ở cấp tiểu học đến trung học cơ sở) và sinh viên (ở đại học). Vì vậy, khi dịch sang tiếng Việt, lưu ý ngữ cảnh để chọn từ đúng. Sai lầm thường gặp là lẫn lộn giữa học sinh và sinh viên hoặc dùng từ 'sinh viên' cho mọi loại hình học tập. Các cụm phổ biến bao gồm life of a student, student loan, thẻ sinh viên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Từ 'student' trong tiếng Việt biểu thị người đang học ở trường, đại học hoặc cơ sở giáo dục.
  • - Nên phân biệt với 'học sinh' (tiểu học–cấp 2–3) và 'sinh viên' (đại học) khi dịch.
  • - Không phải lúc nào học trực tuyến cũng làm cho người đó thành 'student' trong mọi ngữ cảnh.
  • - Các lỗi thường gặp: lẫn lộn 'student' với 'pupil' hoặc dùng sai giới tính/đang học trung cấp.
  • - Cụm từ thông dụng: life of a student, student card, loan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Học sinh không phải lúc nào cũng trẻ; có thể có sinh viên lớn tuổi.
  • Học online vẫn có thể được xem là học sinh.
  • Học sinh và sinh viên không luôn mang nghĩa giống nhau.
  • Việc học có thể diễn ra ngoài trường lớp.
  • Đăng ký chính thức không phải lúc nào cũng cần để được coi là student.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt về ngữ cảnh rộng của từ 'student' và sai lầm phổ biến.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: life of a student, thẻ sinh viên, cho vay học tập, trường đại học, câu lạc bộ sinh viên
  • Luyện tập số nhiều và sự hòa hợp động từ
  • Phân biệt 'student' và 'pupil' tùy ngữ cảnh
  • Sử dụng ở nhiều ngữ cảnh: trường học, đại học, trực tuyến, nghiên cứu
  • Chú ý phát âm: /ˈstjuː. dənt/
  • Viết sáu câu về trải nghiệm học tập của bạn để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'students' mean?

A.People enrolled in a school or educational institution
B.People who are teachers
C.People who work full-time
D.People who organize events
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'students' accurately.

A.Students are often required to submit homework.
B.The students played football in the park.
C.He is a students of art.
D.Students can be found working in stores.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'students'?

A.Learners
B.Employees
C.Managers
D.Seniors
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'students'?

A.Professionals
B.Teachers
C.Workers
D.Volunteers
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'students' would be used?

A.Many young people attend college after high school.
B.Adults often go to work in the morning.
C.A teacher often helps her students learn new concepts.
D.Children may play games in the backyard.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering in a Restaurant

Restaurant Order

2025.12.15 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ