adorn - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
adorn = a- (đến) + dorn (trang trí); La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công 'trang trí' một món đồ nội thất với những chi tiết phức tạp, khiến nó trở nên đẹp đẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAdorn mang nghĩa làm đẹp thêm cho một vật gì đó bằng cách thêm các yếu tố tinh tế. Nó áp dụng cho đồ vật, không gian, trang phục hoặc đồ Ceremonial và mang ý tưởng cải thiện vẻ ngoài với chủ ý nghệ thuật. So với decorate, adorn gợi ý sự thanh lịch và chăm chút thẩm mỹ chứ không chỉ trang trí chức năng. Trong văn bản trang trọng có thể nói một tượng đài được adorn với vòng hoa; nói thông thường có thể nói căn phòng được adorn với hoa tươi. Người học cần phân biệt adorn và decorate: adorn nhấn mạnh phong cách và hoàn thiện, decorate thuần túy hơn. Thường gặp với with: adorn with, be adorned with.
Trong tiếng Việt, adorn gợi ý sự trang trí có tính mỹ thuật và chu đáo. Người học thường dùng decorate cho các trường hợp phổ thông và bỏ qua sắc thái sang trọng của adorn; đồng thời hay nhầm lẫn be adorned with với adorn with.
What is the meaning of the word 'adorn'?
In which sentence is the word 'adorn' used correctly?
Which word is a synonym of 'adorn'?
What is the opposite of 'adorn'?
In what real-life context would you find something adorned?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật