LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clothes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clothes Ý nghĩa của Từ

  • quần áo; trang phục
  • đồ mặc nói chung; áo quần
  • nghĩa bóng: vẻ ngoài, trang trí/bao bọc bên ngoài của một vật
Illustration for this word

clothes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clothes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kləʊðz/
Mỹ /kloʊðz/
Tiết
clothes

clothes Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: gốc 'cloth' (vải) + hậu tố số nhiều -es; nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ clāthas 'quần áo', xuất phát từ Proto-Germanic *klathaz; không có nguồn trực tiếp từ Latinh/Hy. Hình ảnh nhớ: hình dung một cửa hàng may vá với các loại vải thành quần áo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quần áo là danh từ số nhiều dùng để chỉ các loại trang phục phủ lên cơ thể. Nó ám chỉ một tập hợp các món đồ, nhưng khi nói về một món đồ thì ta có thể dùng một cụm như 'một bộ quần áo' hoặc 'one item of clothing'. Từ clothing là danh từ không đếm được, mang nghĩa chung về trang phục. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ clāthas và Proto-Germanic *klathaz; dạng số nhiều clothes xuất từ dạng số nhiều của cloth dùng để may trang phục. Trong giao tiếp hằng ngày, người nói thường dùng wear clothes và động từ ở dạng số nhiều; đừng nói 'two clothes' mà hãy nói 'two pieces of clothing'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chữ clothes ở dạng số nhiều với động từ ở ngôi số nhiều.
  • Khi nói một món đồ, dùng 'a piece of clothing' hoặc 'one item of clothing'.
  • Khi đếm, nói 'two pieces of clothing' thay vì 'two clothes'.
  • Hay xuất hiện với các cụm từ như wardrobe hay do the laundry.
  • Mô tả trang phục bằng tên loại cụ thể như áo sơ mi, quần, váy, áo khoác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • clothes là danh từ số nhiều; không dùng ở dạng số ít.
  • Một món đồ dùng 'a piece of clothing' hoặc 'one item of clothing'.
  • clothing là danh từ không đếm được, nói về quần áo nói chung.
  • Nói 'two clothes' là sai; dùng 'two pieces of clothing'.
  • Học kèm với wardrobe và do the laundry.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt coi quần áo là danh từ số nhiều trong ngữ cảnh nói về nhiều món đồ; khi dịch sang tiếng Anh, dễ bị nhầm giữa số nhiều và danh từ mass. Học sinh hay nói 'two clothes' thay vì 'two pieces of clothing'.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng clothes là danh từ số nhiều; dùng động từ ở dạng số nhiều.
  • Một món đồ dùng 'a piece of clothing' hoặc 'one item of clothing'.
  • Khi đếm, dùng 'pieces of clothing' thay vì 'clothes'.
  • Thường gặp với wardrobe hoặc do the laundry.
  • Mô tả trang phục bằng tên loại cụ thể như áo, quần, váy, áo khoác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clothes'?

A.Shoes
B.Garments
C.Houses
D.Books
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'clothes' correctly?

A.She wears clothes everyday.
B.He likes to read clothes.
C.I eat clothes for breakfast.
D.The dog barks at clothes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'clothes'?

A.Jewelry
B.Furniture
C.Apparel
D.Electronics
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clothes'?

A.Vehicles
B.Food
C.Naked
D.Music
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'clothes'?

A.I like to cook breakfast.
B.People wear clothes to stay warm.
C.He plays basketball.
D.She enjoys reading books.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Greeting and packing for a cruise

Daily Greetings

2026.05.04 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Shirt and Snacks

Shopping in Store

2026.05.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Hair and Clothes

At the Supermarket

2026.03.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Culture and Craft Festival

Culture & Festivals

2026.01.28 · 1:38 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ