LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

affairs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

affairs Ý nghĩa của Từ

  • một vấn đề đáng quan tâm
  • mối quan hệ tình cảm, đặc biệt là bí mật
  • một sự kiện hoặc sự cố
Illustration for this word

affairs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

affairs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfɛə/
Mỹ /əˈfɛr/
Tiết
affair

affairs Từ nguyên của Từ

a) affair = a- (về) + fair (sự kiện); b) Từ Latin 'affair', thông qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; c) Hãy tưởng tượng một cặp đôi lén lút gặp nhau để giữ gìn mối quan hệ của họ như một 'chuyện làm ăn', như làm trong một khu vườn bí mật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào phòng, đẩy sự chú ý về phía những gì thực sự quan trọng. Ánh nhìn chuyển động, một câu nói có hướng đi và affair hiện lên như sợi chỉ giữ cho khoảnh khắc này bền chặt. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ giọng điệu bình tĩnh, quyết định sẽ trả lời như thế nào. Cuộc trò chuyện ngập trong sự chú ý này đưa affair từ cảnh tượng vào đời sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

affair trong tiếng Việt có ba nghĩa chính. Thứ nhất là việc, chuyện, vấn đề. Thứ hai là một mối quan hệ tình cảm bí mật, đặc biệt là ngoại tình. Thứ ba là một sự kiện hay buổi lễ, nhất là trong ngữ cảnh trang trọng. Ngữ cảnh rất quan trọng để xác định nghĩa đúng. Từ nguyên học: bắt nguồn từ a- (trên) + fair (sự kiện) qua tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm gần như uh-FAIR, nhấn âm ở âm tiết thứ hai. Xác định nghĩa từ ngữ cảnh: việc/tình huống, mối quan hệ tình cảm bí mật hoặc sự kiện. Dùng với với cho mối quan hệ; affairs cho nhiều việc hoặc sự kiện. Ý nghĩa tình cảm có thể gợi ý bê bối.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ affair chỉ là ngoại tình
  • Nghĩ nó luôn mang tính bê bối
  • Nhầm nó với sự kiện xã hội
  • Dùng affairs cho mọi sự kiện nhỏ
  • Quên dùng plural affairs cho nhiều việc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần nhận diện nghĩa affair từ ngữ cảnh; chú ý nhấn mạnh bất đồng giữa việc và mối quan hệ.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng biệt với ví dụ rõ ràng
  • Luyện phân biệt bằng giới từ như với cho tình cảm, của cho vấn đề
  • Thuộc lòng các collocations phổ biến: các vấn đề nhà nước, công việc gia đình, mối quan hệ bí mật
  • Chú ý giọng điệu: trung lập cho chuyện gì đó, bê bối cho chuyện tình cảm
  • Dùng affairs ở số nhiều cho nhiều sự kiện hoặc vấn đề
  • Viết câu của riêng bạn để củng cố từng nghĩa

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ