affairs - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) affair = a- (về) + fair (sự kiện); b) Từ Latin 'affair', thông qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; c) Hãy tưởng tượng một cặp đôi lén lút gặp nhau để giữ gìn mối quan hệ của họ như một 'chuyện làm ăn', như làm trong một khu vườn bí mật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào phòng, đẩy sự chú ý về phía những gì thực sự quan trọng. Ánh nhìn chuyển động, một câu nói có hướng đi và affair hiện lên như sợi chỉ giữ cho khoảnh khắc này bền chặt. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ giọng điệu bình tĩnh, quyết định sẽ trả lời như thế nào. Cuộc trò chuyện ngập trong sự chú ý này đưa affair từ cảnh tượng vào đời sống hàng ngày.
affair trong tiếng Việt có ba nghĩa chính. Thứ nhất là việc, chuyện, vấn đề. Thứ hai là một mối quan hệ tình cảm bí mật, đặc biệt là ngoại tình. Thứ ba là một sự kiện hay buổi lễ, nhất là trong ngữ cảnh trang trọng. Ngữ cảnh rất quan trọng để xác định nghĩa đúng. Từ nguyên học: bắt nguồn từ a- (trên) + fair (sự kiện) qua tiếng Pháp cổ.
Người học tiếng Anh cần nhận diện nghĩa affair từ ngữ cảnh; chú ý nhấn mạnh bất đồng giữa việc và mối quan hệ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật