LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quickly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quickly Ý nghĩa của Từ

  • Nhanh chóng
  • Trong thời gian ngắn
  • Không chậm trễ
Illustration for this word

quickly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quickly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwɪk.li/
Mỹ /ˈkwɪk.li/
Tiết
quickly

quickly Từ nguyên của Từ

1) Phân tích gốc: gốc từ quick, thêm hậu tố -ly để tạo trạng từ quickly. 2) Nguồn gốc lịch sử: quick xuất phát từ tiếng Anh cổ cwic 'sống, nhanh', từ Proto-Germanic *kwikaz; hậu tố -ly từ tiếng Anh cổ -līc. 3) Hình ảnh nhớ: hình dung một vận động viên tên Quick chạy trên đường đua, để lại một đường vạch sáng ghi chữ quickly.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bấm công tắc và cúi người về phía trước. Kim giây chạy nhanh, mọi thứ xung quanh dường như di chuyển nhanh hơn. Hơi thở trở nên gấp gáp, ngón tay điều chỉnh cách nắm và tôi quyết định giữ nhịp độ. Trong các nhiệm vụ hàng ngày, tôi đẩy bản thân, đặt mọi thứ vào đúng vị trí và làm xong nhanh chóng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quickly là một trạng từ tiếng Anh diễn tả hành động được thực hiện nhanh chóng, không nhiều trì hoãn hoặc trong thời gian ngắn. Nó thường đứng sau động từ hoặc trợ động từ, như chạy nhanh, làm xong nhanh. Không nhầm quickly với soon, vì nhanh nhẹn nhấn mạnh tốc độ hơn là sự cấp bách tức thì. quick là tính từ để bổ nghĩa danh từ, ví dụ một câu trả lời nhanh. Vị trí của quickly có thể làm câu trở nên nhấn mạnh ở một ý nào đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt quickly sau động từ hoặc trợ động từ: kết thúc nhanh chóng.
  • Tránh dùng quickly chỉ với tính từ; quick dùng trước danh từ: một câu trả lời nhanh.
  • Không dùng khi soon diễn đạt gần thời điểm: tôi sẽ làm ngay, không phải nhanh chóng nếu không gấp.
  • as quickly as possible nhấn mạnh tốc độ khi viết trang trọng.
  • Quickly truyền đạt sự nhanh nhẹn và đôi khi sự cấp bách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quickly và fast có thể dùng thay thế cho mọi ngữ cảnh
  • Quickly luôn có nghĩa ngay lập tức
  • Có thể đặt quickly trước mọi động từ
  • Very quickly luôn có nghĩa là rất nhanh
  • Quickly có thể thay cho soon trong ngôn ngữ thông dụng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể dịch quickly bằng nhanh, nhưng vị trí từ là quan trọng và dễ gây hiểu nhầm nếu đặt sai chỗ.

Mẹo Học

  • Xác định động từ thường đi với quickly
  • Luyện câu khẳng định và phủ định
  • So sánh quickly với soon và fast để nắm ý nghĩa
  • Dùng as quickly as possible trong văn bản trang trọng
  • Chú ý vị trí sau động từ phụ trợ
  • Nghe người bản xứ để nắm nhịp điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'quickly'?

A.Slowly
B.Swiftly
C.Nicely
D.Loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'quickly' correctly?

A.The cat quickly swam in the ocean.
B.He sadly quickly ate his lunch.
C.She walked quickly to the bus stop.
D.They quickly sleep at night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quickly'?

A.Quietly
B.Rapidly
C.Carefully
D.Gently
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quickly'?

A.Slowly
B.Loudly
C.Suddenly
D.Proudly
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'quickly'?

A.The chef prepared the meal slowly.
B.She painted the room carefully.
C.The runners quickly crossed the finish line.
D.He read the book loudly.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi Ride Chat

Taxi Ride

2026.04.28 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order at a resort restaurant

Restaurant Order

2026.03.20 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Talk About Comfort

Public Transport

2026.01.11 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ