LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

afternoons - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

afternoons Ý nghĩa của Từ

  • Khoảng thời gian giữa trưa và buổi tối.
  • Thời gian nghỉ ngơi sau bữa trưa.
  • Phần còn lại của ngày.
Illustration for this word

afternoons Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

afternoons Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɑːf.təˈnuːn/
Mỹ /ˌæf.tɚˈnun/
Tiết
afternoon

afternoons Từ nguyên của Từ

afternoon = after + noon; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ afternūne → tiếng Anh trung đại aft(e)rnoon → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời hạ thấp trên bầu trời, chiếu những cái bóng mềm mại trên sân của bạn trong thời gian yên tĩnh sau bữa trưa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt cuốn sách xuống và nghiêng người về phía cửa sổ, cảm nhận buổi chiều đang kéo tới. Ánh sáng di chuyển trên bàn và tôi quyết định làm gì tiếp theo. Tôi điều chỉnh nhịp điệu, giữ sự tập trung và chọn giữa đi dạo ngắn hay làm việc. Khoảng thời gian này dần trở thành chuỗi những lựa chọn nhỏ mà tôi giữ trong đầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chiều hay buổi chiều là phần ngày sau khi trưa và trước tối. Thông thường nó kéo dài từ khoảng giữa trưa cho đến đầu buổi tối, tùy thuộc vào văn hóa và mùa. Trong giao tiếp hàng ngày, chiều có thể gắn với công việc, hẹn gặp, hoặc thời gian nghỉ ngơi sau bữa ăn trưa. Ở một số nơi, buổi chiều có thể kéo dài cho tới hoàng hôn, vì vậy thời gian cụ thể có thể khác nhau giữa các khu vực. Học từ này kèm theo các cụm như 'buổi chiều nay' hay 'vào buổi chiều' với thời gian cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'buổi chiều' cho một khoảng thời gian chung; 'chiều nay' cho một lịch trình cụ thể hôm nay.
  • Cụm từ phổ biến: trà chiều, nghỉ ngơi buổi chiều, cuộc họp buổi chiều.
  • Khi nói giờ cụ thể, dùng 'lúc 3 giờ chiều' hoặc 'vào buổi chiều'.
  • Thời lượng buổi chiều thay đổi theo vùng miền và thói quen.
  • Lưu ý sự khác biệt giữa buổi chiều và tối.
  • Luyện tập trong cả hoàn cảnh trang trọng và phi trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Buổi chiều giống với buổi tối.
  • Buổi chiều luôn bắt đầu từ 12 giờ và kết thúc lúc 18 giờ.
  • Buổi chiều là một khung thời gian cố định, không linh hoạt.
  • Không thể dùng chiều mà không có giờ cụ thể.
  • Buổi chiều này ám chỉ kế hoạch cho hôm nay.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, buổi chiều rất linh hoạt và phụ thuộc ngữ cảnh; nhầm lẫn phổ biến là nhầm với buổi tối hoặc áp đặt khung giờ cứng.

Mẹo Học

  • Học cách buổi chiều bắt đầu và kết thúc ở khu vực của bạn
  • Luyện các cụm: chiều nay, vào buổi chiều, khoảng thời gian cụ thể
  • Kết hợp buổi chiều với hoạt động phổ biến (trà chiều, nghỉ trưa, cuộc họp buổi chiều)
  • Phân biệt buổi chiều với buổi sáng và tối theo ngữ cảnh
  • Khi nói giờ cụ thể, dùng đúng thời gian (ví dụ 15:00 chiều)
  • Lắng nghe sự khác biệt vùng miền trong cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'afternoons'?

A.The time between noon and evening
B.A type of fruit
C.A musical instrument
D.An insect species
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'afternoons' correctly?

A.The afternoons are tasty like apples.
B.I enjoy reading in the afternoons.
C.She painted with bright colors at afternoons.
D.He likes to run afternoons.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'afternoons'?

A.mornings
B.nights
C.days
D.hours
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'afternoons'?

A.nights
B.evenings
C.mornings
D.midnight
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves 'afternoons'?

A.He likes to sleep late on weekends.
B.We often go for walks in the afternoons.
C.They play soccer every evening.
D.She has meetings scheduled after lunch.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pet-sitting Shift Call

Simple Phone Call

2026.01.04 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in at Sunrise Enterprise

Hotel Check-in

2025.11.22 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Simple Talk

Hotel Check-in

2025.10.12 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ