LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

like - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

like Ý nghĩa của Từ

  • thấy cái gì đó thú vị
  • thể hiện sự thích
  • tương tự như
Illustration for this word

like Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

like Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /laɪk/
Mỹ /laɪk/
Tiết
like

like Từ nguyên của Từ

like: từ tiếng Anh cổ 'lician' (làm hài lòng) + gốc 'like' (tương tự). Nguồn gốc lịch sử: Ngôn ngữ Germanic → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng ai đó 'thích' một điều gì đó, mỉm cười khi chỉ vào điều họ thích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay quay cần chỉnh của radio để bật một bài hát mới (turn). Nhịp điệu làm vai tôi chuyển động, tôi điều chỉnh tư thế để theo kịp nhịp (adjust). Càng để giai điệu đi sâu vào tâm trạng, tôi nhận ra mình thích cảm giác này và nụ cười dần nở. Sau đó, tôi luôn tìm nhạc có không khí tương tự và để cảm xúc dẫn lựa chọn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Like là một từ tiếng Anh đa nghĩa bao quát nhiều ý khác nhau. Nó có thể diễn đạt sự thích thú (Tôi thích phim này), sở thích hoặc lời mời (Would you like some tea?), và sự tương đồng (Chiếc áo khoác đó giống của tôi). Là động từ, nó thường biểu thị cảm xúc hoặc sở thích chứ không phải hành động chính xác, và có thể xuất hiện trong yêu cầu thân mật (Would you like). Là giới từ, like giới thiệu so sánh, tương tự như, hoặc theo cách làm của. Người học cần phân biệt like với love hoặc enjoy, và với cấu trúc formal as hoặc as if. Chú ý đến sự phù hợp chủ ngữ-động từ sau like ở câu hỏi và phủ định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng would like để lịch sự mời, phân biệt like với love, và nhớ đồng nhất chủ ngữ-động từ trong câu hỏi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa like với chỉ thích
  • Dùng would like cho mọi lời mời thiếu lịch sự
  • Dùng like cho so sánh quá mạnh
  • Quên phân biệt giữa thích và yêu
  • Bỏ qua sự khác nhau giữa thích và giống như

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, like diễn đạt sở thích chung và mang sắc thái nhẹ nhàng hơn love. Chú ý khác biệt giữa so sánh và hỏi đáp, và dùng would like cho lời mời lịch sự.

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocation phổ biến: likeable, like-minded, would you like
  • Dùng like trong yêu cầu lịch sự
  • Phân biệt giữa like và love về mức độ
  • Khi so sánh, dùng like + danh từ/tính từ
  • Tránh nhầm lẫn với as if/as though

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'like'?

A.dislike
B.similar
C.happy
D.run
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'like' correctly?

A.I like eating oranges.
B.She runs like a cat.
C.He is like happy.
D.They study like a car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'like'?

A.love
B.hate
C.table
D.big
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'like'?

A.dislike
B.laugh
C.yellow
D.jump
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'like' is used correctly?

A.They enjoy playing.
B.She runs fast.
C.He eats a lot.
D.I dance

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Shirt and Snacks

Shopping in Store

2026.05.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ