like - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
like: từ tiếng Anh cổ 'lician' (làm hài lòng) + gốc 'like' (tương tự). Nguồn gốc lịch sử: Ngôn ngữ Germanic → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng ai đó 'thích' một điều gì đó, mỉm cười khi chỉ vào điều họ thích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay quay cần chỉnh của radio để bật một bài hát mới (turn). Nhịp điệu làm vai tôi chuyển động, tôi điều chỉnh tư thế để theo kịp nhịp (adjust). Càng để giai điệu đi sâu vào tâm trạng, tôi nhận ra mình thích cảm giác này và nụ cười dần nở. Sau đó, tôi luôn tìm nhạc có không khí tương tự và để cảm xúc dẫn lựa chọn.
Like là một từ tiếng Anh đa nghĩa bao quát nhiều ý khác nhau. Nó có thể diễn đạt sự thích thú (Tôi thích phim này), sở thích hoặc lời mời (Would you like some tea?), và sự tương đồng (Chiếc áo khoác đó giống của tôi). Là động từ, nó thường biểu thị cảm xúc hoặc sở thích chứ không phải hành động chính xác, và có thể xuất hiện trong yêu cầu thân mật (Would you like). Là giới từ, like giới thiệu so sánh, tương tự như, hoặc theo cách làm của. Người học cần phân biệt like với love hoặc enjoy, và với cấu trúc formal as hoặc as if. Chú ý đến sự phù hợp chủ ngữ-động từ sau like ở câu hỏi và phủ định.
Đối với người Việt, like diễn đạt sở thích chung và mang sắc thái nhẹ nhàng hơn love. Chú ý khác biệt giữa so sánh và hỏi đáp, và dùng would like cho lời mời lịch sự.
Which sentence uses 'like' correctly?
Which word is most similar to 'like'?
What is the opposite of 'like'?
Can you think of a real-life scenario where 'like' is used correctly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật