agency - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ag-' = làm + 'ency' = chất lượng/trạng thái; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'agentia' → Pháp cổ 'agence' → Anh 'agency'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đạo diễn (đại diện) làm mọi thứ xảy ra, sắp xếp hành động như một nhạc trưởng điều khiển dàn nhạc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm tay nắm cửa, đẩy nhẹ và cánh cửa mở ra. Bên trong, tôi bước vào, điều chỉnh bước đi và giữ nhịp thở. Mỗi động tác nhỏ, mỗi quyết định rẽ sang hướng khác, khiến tôi cảm thấy mình có thể move tình huống. Và thế là agency bắt đầu xuất hiện từ những hành động và lựa chọn của tôi.
Agency ám chỉ khả năng tự chủ hành động và cả một tổ chức cung cấp dịch vụ. Nó bao hàm sự tự chủ của cá nhân khi quyết định và hành động, cũng như quyền lực hoặc ảnh hưởng của một tổ chức như quảng cáo agency hoặc travel agency. Trong triết học và pháp luật, agency nhấn mạnh hành động có ý thức và trách nhiệm. Trong dùng hàng ngày, ta nói một người có agency trong tình huống khó khăn hoặc một agency cung cấp dịch vụ. Nguồn gốc từ Latin agentia qua tiếng Pháp agence.
Trong tiếng Việt, agency có thể ám chỉ khả năng hành động hoặc một tổ chức cung cấp dịch vụ; chú ý ngữ cảnh để phân biệt chủ thể hành động và tổ chức.
What is the meaning of the word 'agency'?
In which of the following sentences is 'agency' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'agency'?
What is the opposite of 'agency'?
In what real-life context would you need to exercise 'agency'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật