LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

find - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

find Ý nghĩa của Từ

  • tìm ra điều gì đó bằng cách tìm kiếm
  • có được hoặc xác định vị trí của điều gì đó
  • nhận ra hoặc hiểu
Illustration for this word

find Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

find Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /faɪnd/
Mỹ /faɪnd/
Tiết
find

find Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: find (tìm thấy, phát hiện). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'findan' → tiếng Anh trung đại 'finden' → tiếng Anh hiện đại 'find'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn tình cờ phát hiện ra một kho báu bị ẩn giấu, vui mừng khám phá nó từ dưới một đống lá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta bắt đầu di chuyển bàn tay trên bàn, ánh mắt đổi hướng về mục tiêu. Ta xoay núm, đẩy và kéo, nắm chặt để cảm nhận hình dạng hoặc trọng lượng. Trong tìm kiếm, ta điều chỉnh tư thế và thử lần lượt từng ý nghĩ, để các giác quan dẫn đường. Cuối cùng ta tìm thấy nó, sự ngạc nhiên đến từ quyết định và hành động chứ không phải từ định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Find là một động từ linh hoạt với ba nghĩa chính: khám phá được cái gì đó khi đang tìm kiếm, nhận được hoặc định vị được cái gì đó, và nhận ra hay hiểu được điều gì. Ví dụ có thể tìm thấy chìa khóa sau khi kiểm tra các ngăn, tìm một quán cà phê khi đi dọc thành phố, hoặc tìm ra giải pháp cho một vấn đề sau khi suy nghĩ kỹ. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ findan; hình ảnh gợi nhớ là vô tình gặp kho báu bị chôn dưới lớp lá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sự khác biệt giữa find và look for
  • Find dùng để khám phá, định vị hoặc hiểu điều gì
  • Find out có nghĩa là biết thêm thông tin mới
  • Có thể tìm thấy người, địa điểm hoặc giải pháp
  • Cụm từ phổ biến: hard to find, easy to find, quickly find

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Find không chỉ là tìm kiếm; có thể là phát hiện tình cờ.
  • Find out mang nghĩa nhận được thông tin mới.
  • Có thể tìm thấy người hoặc địa điểm, không chỉ vật thể.
  • Đừng nhầm lẫn giữa find và lose.
  • Look for nhấn mạnh quá trình; find nhấn mạnh kết quả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng cho rằng find chỉ là tìm kiếm, bỏ qua việc phát hiện tình cờ hoặc hiểu được điều gì; phân biệt với find out cũng hay bị lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa: khám phá, nhận được, hiểu
  • Kết hợp với look for để phân biệt quá trình vs kết quả
  • Dùng find out để học thông tin mới
  • Cụm từ quen: hard to find, easy to find
  • Làm quen với bị động: was found
  • Đọc nhiều collocations với find

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'find'?

A.Laugh
B.Jump
C.Discover
D.Cook
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'find' correctly?

A.She will find a book to read at the party.
B.I can never find my socks in the refrigerator.
C.They find a monkey in the tree.
D.The find was shining brightly in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'find'?

A.Search
B.Hide
C.Lose
D.Take
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'find'?

A.Hide
B.Discover
C.Lose
D.Cook
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you would need to 'find' something?

A.She baked a cake for her friend.
B.He went for a walk in the park.
C.Bob couldn't find his keys before leaving for work.
D.They watched a movie together.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions at the Gate

Asking for Directions

2026.05.01 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Linen Napkins

Shopping in Store

2026.04.24 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ