find - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: find (tìm thấy, phát hiện). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'findan' → tiếng Anh trung đại 'finden' → tiếng Anh hiện đại 'find'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn tình cờ phát hiện ra một kho báu bị ẩn giấu, vui mừng khám phá nó từ dưới một đống lá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa bắt đầu di chuyển bàn tay trên bàn, ánh mắt đổi hướng về mục tiêu. Ta xoay núm, đẩy và kéo, nắm chặt để cảm nhận hình dạng hoặc trọng lượng. Trong tìm kiếm, ta điều chỉnh tư thế và thử lần lượt từng ý nghĩ, để các giác quan dẫn đường. Cuối cùng ta tìm thấy nó, sự ngạc nhiên đến từ quyết định và hành động chứ không phải từ định nghĩa.
Find là một động từ linh hoạt với ba nghĩa chính: khám phá được cái gì đó khi đang tìm kiếm, nhận được hoặc định vị được cái gì đó, và nhận ra hay hiểu được điều gì. Ví dụ có thể tìm thấy chìa khóa sau khi kiểm tra các ngăn, tìm một quán cà phê khi đi dọc thành phố, hoặc tìm ra giải pháp cho một vấn đề sau khi suy nghĩ kỹ. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ findan; hình ảnh gợi nhớ là vô tình gặp kho báu bị chôn dưới lớp lá.
Người Việt học tiếng Anh có xu hướng cho rằng find chỉ là tìm kiếm, bỏ qua việc phát hiện tình cờ hoặc hiểu được điều gì; phân biệt với find out cũng hay bị lẫn.
Which sentence below uses the word 'find' correctly?
Which word is most similar to 'find'?
What is the opposite of 'find'?
Can you think of a real-life scenario where you would need to 'find' something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật