agility - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc là agil- và hậu tố -ity tạo thành danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh agilis 'linh hoạt', qua tiếng Pháp cổ/agilité vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hình dung một vận động viên nhào lộn qua chướng ngại với động tác nhanh nhẹn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự linh hoạt là danh từ bao gồm sự nhanh nhẹn về thể chất và trí óc linh hoạt, cùng với khả năng thích nghi với công việc mới hoặc hoàn cảnh thay đổi. Trong tiếng Anh thông dụng, sự linh hoạt về thể chất được dùng cho vận động viên như vũ công, vận động viên thể dục nhịp điệu và người chạy, những người di chuyển có kiểm soát và cân bằng. Sự linh hoạt về trí óc mô tả khả năng tư duy nhanh, giải quyết vấn đề nhanh và khả năng thay đổi chiến lược khi đối mặt với thông tin mới. Sự linh hoạt còn hàm ý tính thích nghi trong các nhiệm vụ lạ hoặc thay đổi bất ngờ, không phải sự bướng bỉnh hay do dự. Nguồn gốc: từ Latinh agilis, qua tiếng Pháp cổ agility, vào tiếng Anh.
Giải thích sự linh hoạt cho người Việt bằng cách nhấn mạnh sự kết hợp giữa kiểm soát cơ thể và tốc độ suy nghĩ; học viên thường cho rằng nó chỉ là vận động nhanh hoặc nhầm lẫn với Agile.
What is the meaning of the word 'agility'?
Choose the correct sentence that uses 'agility'.
Which word is most similar to 'agility'?
What is the opposite of 'agility'?
Can you provide a real-life context where agility might be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật