LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

agility - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

agility Ý nghĩa của Từ

  • Khả năng di chuyển nhanh nhẹn và linh hoạt; sự linh hoạt thể chất
  • Khả năng suy nghĩ nhanh và phản ứng nhanh; sự nhanh nhẹn tinh thần
  • Khả năng thích nghi nhanh với tình huống mới
Illustration for this word

agility Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

agility Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈdʒɪlɪti/
Mỹ /əˈdʒɪlɪti/
Tiết
agility

agility Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc là agil- và hậu tố -ity tạo thành danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh agilis 'linh hoạt', qua tiếng Pháp cổ/agilité vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hình dung một vận động viên nhào lộn qua chướng ngại với động tác nhanh nhẹn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự linh hoạt là danh từ bao gồm sự nhanh nhẹn về thể chất và trí óc linh hoạt, cùng với khả năng thích nghi với công việc mới hoặc hoàn cảnh thay đổi. Trong tiếng Anh thông dụng, sự linh hoạt về thể chất được dùng cho vận động viên như vũ công, vận động viên thể dục nhịp điệu và người chạy, những người di chuyển có kiểm soát và cân bằng. Sự linh hoạt về trí óc mô tả khả năng tư duy nhanh, giải quyết vấn đề nhanh và khả năng thay đổi chiến lược khi đối mặt với thông tin mới. Sự linh hoạt còn hàm ý tính thích nghi trong các nhiệm vụ lạ hoặc thay đổi bất ngờ, không phải sự bướng bỉnh hay do dự. Nguồn gốc: từ Latinh agilis, qua tiếng Pháp cổ agility, vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng sự linh hoạt cho cả thể chất lẫn trí não.
  • - Đừng nhầm agile với agility khi dùng làm tính từ.
  • - Cụm từ phổ biến: luyện tập sự linh hoạt, linh hoạt tinh thần, linh hoạt thể chất.
  • - Khác biệt giữa agility và speed: không phải lúc nào cũng đồng nhất.
  • - Ví dụ: cho thấy sự linh hoạt trên sân bóng rổ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự linh hoạt chỉ là di chuyển nhanh về thể chất.
  • Nghĩ rằng linh hoạt nghĩa là luôn thay đổi kế hoạch mà không suy nghĩ.
  • Nhầm lẫn agility với Agile, phương pháp phát triển phần mềm.
  • Khả năng linh hoạt về tinh thần là tài năng bẩm sinh.
  • Tin rằng không có agility thì không thể làm được nhiệm vụ phức tạp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích sự linh hoạt cho người Việt bằng cách nhấn mạnh sự kết hợp giữa kiểm soát cơ thể và tốc độ suy nghĩ; học viên thường cho rằng nó chỉ là vận động nhanh hoặc nhầm lẫn với Agile.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả vận động và các bài tập tư duy nhanh.
  • Học các cụm từ thông dụng: luyện tập sự linh hoạt, linh hoạt tinh thần, linh hoạt thể chất.
  • So sánh linh hoạt với tốc độ để hiểu sắc thái.
  • Sử dụng gợi ý ghi nhớ kết nối động tác và quyết định.
  • Nghe bình luận thể thao để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Miêu tả bằng lời một nhiệm vụ đòi hỏi thích ứng nhanh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'agility'?

A.The ability to move quickly and easily
B.A type of food preparation
C.A method of teaching
D.A form of meditation
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'agility'.

A.The agility of the car was impressive during the race.
B.He showed great agility by cooking the meal in record time.
C.Her agility was evident as she danced gracefully across the stage.
D.I felt a sudden agility when I heard the news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'agility'?

A.Strength
B.Speed
C.Wisdom
D.Clumsiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'agility'?

A.Sluggishness
B.Laziness
C.Flexibility
D.Grace
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context where agility might be important?

A.An athlete needs to engage in various exercises for physical fitness.
B.A dancer must possess agility to perform complex movements.
C.A teacher uses agility to modify lesson plans.
D.An engineer designs a building for strength and durability.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ