LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

when - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

when Ý nghĩa của Từ

  • khi nào
  • chỉ một thời điểm cụ thể
  • dùng trong điều kiện
Illustration for this word

when Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

when Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɛn/
Mỹ /wɛn/
Tiết
when

when Từ nguyên của Từ

Gốc: 'when' từ tiếng Anh cổ 'hwænne'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mặt đồng hồ chỉ vào một thời điểm cụ thể, như thể đang hỏi 'khi nào điều này xảy ra?'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay với ly cà phê, đặt nó xuống và nhìn đồng hồ. Tôi chuyển mắt sang kim giây, move thời gian từ hiện tại đến khoảnh khắc tôi đang đợi. Tôi điều chỉnh nhịp thở và nhịp điệu của mình, đợi đúng lúc xuất hiện moment. Phòng yên lặng và ý nghĩa của khoảnh khắc ấy dần lộ rõ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

When là một trạng từ linh hoạt dùng để hỏi về thời điểm của một sự kiện hoặc để chỉ thời điểm cụ thể, và để giới thiệu mệnh đề điều kiện. Nó có thể hỏi một thời điểm cụ thể, ví dụ: When is your appointment? Nó cũng có thể ám chỉ thời gian nói chung, chẳng hạn: When do you usually eat lunch? Trong mệnh đề điều kiện, khi thường được dùng để diễn đạt tương lai hoặc điều kiện: I’ll go when you’re ready. Trong giao tiếp hàng ngày, when hay xuất hiện ở câu hỏi, câu trả lời hoặc mệnh đề phụ thuộc, và thời gian được suy ra từ ngữ cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hwænne. Hình ảnh ghi nhớ: kim đồng hồ chỉ vào một mốc thời gian nhất định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Luyện câu hỏi về thời gian với when.
  • Phân biệt what time và when.
  • Dùng when trong mệnh đề điều kiện để diễn đạt hành động tương lai dựa vào điều kiện.
  • When có thể chỉ một khoảnh khắc cụ thể hoặc thời gian nói chung, tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập với lịch trình và cuộc hẹn hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng when chỉ hỏi giờ exact; nó cũng có thể chỉ thời gian chung.
  • Khó khăn khi phân biệt khi với if trong câu điều kiện tương lai.
  • Cho rằng when chỉ dùng cho đồng hồ, bỏ qua điều kiện.
  • Đôi khi what time sẽ phù hợp cho khoảnh khắc rất cụ thể.
  • Không nhận ra khi phụ thuộc ngữ cảnh để hiểu thời gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: Trong tiếng Anh, when có thể chỉ một khoảnh khắc cụ thể hoặc thời gian nói chung; ngữ cảnh và cú pháp quyết định ý nghĩa, đặc biệt ở câu điều kiện.

Mẹo Học

  • Luyện câu hỏi về thời gian với when
  • Phân biệt what time và when
  • Dùng when trong mệnh đề điều kiện
  • Nhận biết khi when chỉ đến một khoảnh khắc cụ thể
  • Luyện với lịch trình và các cuộc hẹn
  • Chú ý ngữ điệu khi hỏi bằng when

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'when'?

A.Before
B.Now
C.Later
D.Yesterday
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'when' correctly?

A.When sun is shining, I can't sleep.
B.I eat pizza when I go to bed.
C.When study hard, I get good grades.
D.When is a big yellow fruit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'when'?

A.Who
B.Why
C.Where
D.What
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'when'?

A.Never
B.Sometimes
C.Always
D.Rarely
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'when'?

A.The dog barks loud in the night.
B.I go to school in the morning.
C.People smile when they are happy.
D.Do you know when the party starts?

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ