when - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'when' từ tiếng Anh cổ 'hwænne'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mặt đồng hồ chỉ vào một thời điểm cụ thể, như thể đang hỏi 'khi nào điều này xảy ra?'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay với ly cà phê, đặt nó xuống và nhìn đồng hồ. Tôi chuyển mắt sang kim giây, move thời gian từ hiện tại đến khoảnh khắc tôi đang đợi. Tôi điều chỉnh nhịp thở và nhịp điệu của mình, đợi đúng lúc xuất hiện moment. Phòng yên lặng và ý nghĩa của khoảnh khắc ấy dần lộ rõ.
When là một trạng từ linh hoạt dùng để hỏi về thời điểm của một sự kiện hoặc để chỉ thời điểm cụ thể, và để giới thiệu mệnh đề điều kiện. Nó có thể hỏi một thời điểm cụ thể, ví dụ: When is your appointment? Nó cũng có thể ám chỉ thời gian nói chung, chẳng hạn: When do you usually eat lunch? Trong mệnh đề điều kiện, khi thường được dùng để diễn đạt tương lai hoặc điều kiện: I’ll go when you’re ready. Trong giao tiếp hàng ngày, when hay xuất hiện ở câu hỏi, câu trả lời hoặc mệnh đề phụ thuộc, và thời gian được suy ra từ ngữ cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hwænne. Hình ảnh ghi nhớ: kim đồng hồ chỉ vào một mốc thời gian nhất định.
Đối với người Việt: Trong tiếng Anh, when có thể chỉ một khoảnh khắc cụ thể hoặc thời gian nói chung; ngữ cảnh và cú pháp quyết định ý nghĩa, đặc biệt ở câu điều kiện.
What is the meaning of the word 'when'?
Which sentence uses 'when' correctly?
Which word is most similar to 'when'?
What is the opposite of 'when'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'when'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật