LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hùng biện là gì và ý nghĩa của nó

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

allegory Ý nghĩa của Từ

  • một câu chuyện có ý nghĩa ẩn giấu
  • sự biểu thị tượng trưng
  • minh họa một khái niệm qua nhân vật hoặc sự kiện
Illustration for this word

allegory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

allegory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæləɡəri/
Mỹ /ˈæləɡɔri/
Tiết
allegory

allegory Từ nguyên của Từ

allegory = allege (nói) + gory (kể) | có nguồn gốc từ tiếng Latin 'allegoria' qua tiếng Hy Lạp 'allegoria' có nghĩa là 'nói theo cách khác'. Hãy tưởng tượng một người kể chuyện đang dệt một tấm thảm phức tạp của những nhân vật đại diện cho những chân lý sâu xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một biện pháp ngụ ý là một kỹ thuật kể chuyện trong đó các nhân vật, sự kiện và chi tiết của một câu chuyện được dùng để tượng trưng cho một ý nghĩa đạo đức, chính trị hoặc tâm linh sâu sắc hơn nội dung bề mặt. Cốt truyện có thể giải trí hoặc dạy bảo, trong khi ý nghĩa ở mức độ khác lại phê phán các thực hành xã hội, các cấu trúc quyền lực hay các đức tính và tật xấu của con người. Ví dụ cổ điển gồm NgFarm của Orwell dùng một trang trại và động vật biết nói để phê phán chủ nghĩa toàn trị, và Hành trình của người hành hương trình bày một cuộc hành trình Kitô giáo như một lời ngụ ý. Học viên hãy tìm xem các yếu tố tượng trưng cho điều gì, chứ không chỉ xem những gì diễn ra trên thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) phẩm ngữ ám chỉ hai cấp độ ý nghĩa, 2) sự kiện bề mặt có thể đánh lừa nếu bỏ qua ký hiệu, 3) nhận diện các cặp tượng trưng, 4) tìm thông điệp phổ quát, 5) so sánh với một câu chuyện ngụ ngôn để hiểu sâu hơn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Alegory là một thể loại đồng âm với ngụ ngôn
  • Alegory chỉ tồn tại trong văn học cổ điển
  • Các phép ẩn dụ và tượng trưng giống nhau
  • Mọi alegory đều có thông điệp chính trị
  • Hiểu bề mặt là đủ để hiểu alegory

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Alegory thường được dạy như một câu chuyện đọc hai tầng; người học nên xem xét vượt qua cốt truyện để tìm cặp tượng trưng và chủ đề phổ quát.

Mẹo Học

  • Đọc tích cực hai nghĩa
  • Nhãn các tên và yếu tố tượng trưng
  • Xác định điều gì được khung cảnh tượng trưng cho
  • So sánh với một ngụ ngôn chữ
  • Ghi lại thông điệp phổ quát
  • Thực hành với ví dụ hiện đại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'allegory'?

A.A vehicle
B.A type of bird
C.A story with a hidden meaning
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'allegory' used correctly?

A.He drove an allegory to work every day.
B.She played a beautiful allegory at the concert.
C.The fable was actually an allegory for political corruption.
D.The allegory soared high in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'allegory'?

A.Metaphor
B.Reality
C.Direct
D.Fiction
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'allegory'?

A.Decisive
B.Literal
C.Public
D.Original
Bước 5: Thành thạo

How can 'allegory' be applied in a real-world context?

A.Solving a math equation
B.Interpreting a painting as a political allegory
C.Cooking a delicious meal
D.Building a wooden table

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ