alone - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'a-' (không) + 'lone' (một mình). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'alāne'. Ký ức: Hãy tưởng tượng đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống một thế giới đầy sống động và cảm nhận cái lạnh của sự cô đơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi lùi lại một bước khỏi đám đông và để cho một khoảng trống yên tĩnh mở ra xung quanh. Tôi di chuyển chậm hơn một chút, dịch vai và điều chỉnh nhịp thở để nghe hơi thở của mình. Tôi giữ khoảng trống này ở ngực và đưa thế giới bên ngoài xa hơn một chút, như giảm âm thanh ồn ào. Lúc ấy, ở một mình không còn đáng sợ mà là một lựa chọn do chính tôi quyết định, và tôi quyết định làm gì tiếp theo mà không có ai làm phiền.
Trong tiếng Anh, alone mô tả trạng thái một mình hoặc làm something mà không có ai ở bên cạnh. Nó mang tính trung tính; lonely gợi cảm giác cô đơn rõ rệt. Tiếng Việt phân biệt rõ ràng: một mình để mô tả trạng thái khách quan, cô đơn để diễn tả cảm xúc. Lỗi phổ biến là dùng lonely khi chỉ đơn giản ở một mình và bỏ qua sắc thái trung tính của alone. Sử dụng một mình cho trạng thái và cô đơn cho cảm xúc tùy ngữ cảnh.
Người Việt thường hiểu nhầm thành cô đơn nhiều khi alone chỉ là trạng thái trung lập; cần nhận diện sự khác biệt với cô đơn.
What is the meaning of the word 'alone'?
Which of the following sentences use the word 'alone' correctly?
Which word is most similar to 'alone'?
What is the opposite of 'alone'?
Can you think of a real-life scenario of 'alone'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật