LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alone Ý nghĩa của Từ

  • không có người khác
  • đơn độc
  • không có bạn bè
Illustration for this word

alone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈləʊn/
Mỹ /əˈloʊn/
Tiết
alone

alone Từ nguyên của Từ

Gốc: 'a-' (không) + 'lone' (một mình). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'alāne'. Ký ức: Hãy tưởng tượng đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống một thế giới đầy sống động và cảm nhận cái lạnh của sự cô đơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi lùi lại một bước khỏi đám đông và để cho một khoảng trống yên tĩnh mở ra xung quanh. Tôi di chuyển chậm hơn một chút, dịch vai và điều chỉnh nhịp thở để nghe hơi thở của mình. Tôi giữ khoảng trống này ở ngực và đưa thế giới bên ngoài xa hơn một chút, như giảm âm thanh ồn ào. Lúc ấy, ở một mình không còn đáng sợ mà là một lựa chọn do chính tôi quyết định, và tôi quyết định làm gì tiếp theo mà không có ai làm phiền.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, alone mô tả trạng thái một mình hoặc làm something mà không có ai ở bên cạnh. Nó mang tính trung tính; lonely gợi cảm giác cô đơn rõ rệt. Tiếng Việt phân biệt rõ ràng: một mình để mô tả trạng thái khách quan, cô đơn để diễn tả cảm xúc. Lỗi phổ biến là dùng lonely khi chỉ đơn giản ở một mình và bỏ qua sắc thái trung tính của alone. Sử dụng một mình cho trạng thái và cô đơn cho cảm xúc tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng alone cho trạng thái trung lập hoặc hành động một mình; khác với lonely mang nghĩa cô đơn; I go alone, I am alone; tránh lẫn với từ chỉ số lượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Alone không luôn mang nghĩa cô đơn.
  • solitary khác với alone ở nhiều ngữ cảnh.
  • Có thể dùng alone cho trạng thái trung lập.
  • Mắc lỗi khi hiểu nhầm lonely và alone.
  • Đôi khi một mình vẫn mang ý nghĩa tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu nhầm thành cô đơn nhiều khi alone chỉ là trạng thái trung lập; cần nhận diện sự khác biệt với cô đơn.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt trạng thái trung lập với cảm xúc
  • Kết hợp một mình với hành động cụ thể
  • Nhớ sự khác biệt giữa alone và lonely
  • Dùng be alone và live alone theo ngữ cảnh
  • Học các collocation phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'alone'?

A.Together
B.Single
C.Sad
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'alone' correctly?

A.The alone dog barked loudly.
B.She never feels alone surrounded by friends.
C.He enjoys being alone at parties.
D.I always feel alone when I'm with family.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'alone'?

A.Empty
B.Lonely
C.Together
D.Joyful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'alone'?

A.Isolated
B.Accompanied
C.Desolate
D.Solitary
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'alone'?

A.She always prefers studying alone in the library.
B.They often go grocery shopping together.
C.It's more fun to cook with friends.
D.Going for a walk with a group of friends is enjoyable.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Emergency Call: Security Guard Reports a Man

Emergency Services

2026.01.14 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ