LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

altitudes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

altitudes Ý nghĩa của Từ

  • chiều cao của một đối tượng so với một điểm tham chiếu, thường là trên mực nước biển
  • đo chiều cao
  • một mức độ hoặc cấp độ cao
Illustration for this word

altitudes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

altitudes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæl.tɪ.tjuːd/
Mỹ /ˈæl.tɪ.tud/
Tiết
altitude

altitudes Từ nguyên của Từ

alt- = cao + -itude = trạng thái/tình trạng. Nguồn gốc: Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống thế giới dưới, cảm thấy nâng cao và tự do; đây là bản chất của 'altitude'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Độ cao là chiều cao của một vật so với một điểm tham chiếu, thường là mực nước biển. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để nói về mức độ cao. Người học thường nhầm lẫn độ cao với độ cao so với mặt đất hoặc với vĩ độ, hoặc nhầm nó với trạng thái tâm trạng. Trong tiếng Việt, độ cao xuất hiện trong hàng không, leo núi, thời tiết và y học như bệnh độ cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu điểm tham chiếu
  • Dùng trong hàng không và leo núi, không liên kết với tâm trạng hoặc thời gian
  • Phân biệt độ cao và Elevation
  • Đơn vị: mét vs foot
  • Cụm từ thông dụng: độ cao tương đối cao, độ cao lớn
  • Đừng nhầm với vĩ độ khi nói về vị trí

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Độ cao và Elevation luôn đồng nhất
  • Độ cao miêu tả cảm xúc hoặc thời gian
  • Vĩ độ có thể thay thế cho độ cao
  • Độ cao không dùng trong y khoa hay khí tượng
  • Độ cao luôn chỉ đơn vị đo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: altitude là độ cao so với một điểm tham chiếu; không dùng cho tâm trạng hoặc thời gian.

Mẹo Học

  • Hiểu điểm tham chiếu
  • Phân biệt độ cao và Elevation
  • Luyện tập các collocation như độ cao lớn
  • Luyện tập trong ngữ cảnh hàng không và leo núi
  • Chú ý đơn vị
  • Dùng độ cao cả theo nghĩa đen và ẩn dụ

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Brand's Aerial Campaign for Activewear

Technology & Social Media

2025.11.08 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ