LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

weather - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

weather Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái của bầu khí quyển tại một nơi và thời gian
  • các điều kiện khí tượng trong một khu vực cụ thể
  • chịu đựng hoặc vượt qua một tình huống
Illustration for this word

weather Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

weather Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɛðə/
Mỹ /ˈwɛðər/
Tiết
weather

weather Từ nguyên của Từ

weather = wēther (tiếng Anh cổ) + xuất phát từ nguyên thủy Tây Đức *weder, có nghĩa là ‘biết’, đã phát triển thành ý tưởng về các điều kiện khí quyển. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng những đám mây thay đổi hình dáng và màu sắc để kể câu chuyện về cảm xúc của bầu khí quyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em thả cửa sổ ra và đặt tay lên khung cửa, cảm nhận gió lạnh len qua. Trời change, mây đùa nghịch, ánh sáng đổi khác. Em điều chỉnh bước đi và giữ gìn sự thoải mái bằng áo khoác, để ý đến thời tiết cho kế hoạch. Thời tiết như một người bạn đồng hành, cho biết cần đi hay ở lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, weather chủ yếu là danh từ chỉ trạng thái khí quyển ở một nơi tại một thời điểm và cũng có nghĩa động từ hiếm, chỉ sự chịu đựng một điều kiện. Tiếng Việt dùng từ thời tiết cho trạng thái hiện tại và khí hậu cho yếu tố dài hạn. Người học thường nhầm lẫn giữa weather và climate và gặp khó với các cụm từ như dự báo thời tiết hay thời tiết tốt xấu. Hãy chú ý tới các collocations như thời tiết tốt, thời tiết xấu, dự báo thời tiết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kiểm tra dự báo trước khi lên kế hoạch ngoài trời
  • Dùng từ hợp với thời tiết như tốt, xấu
  • Hiểu sự khác giữa weather và climate
  • Cụm từ phổ biến: thời tiết tốt, thời tiết xấu, dự báo thời tiết
  • Weather là danh từ chính; động từ ít dùng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Weather và climate là cùng một khái niệm
  • Weather chỉ có nghĩa là nhiệt độ
  • to weather là động từ thông dụng
  • Weather và forecast có thể thay thế cho nhau
  • Climate mô tả một ngày đơn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng weather cho thời tiết hiện tại và nhanh, còn climate là khái niệm dài hạn; dễ nhầm với thời tiết.

Mẹo Học

  • ghi nhớ collocations chủ chốt
  • luyện các cụm từ liên quan thời tiết hàng ngày
  • nghe forecast trong bối cảnh
  • tránh dùng to weather thường xuyên
  • so sánh weather với climate trong câu
  • ôn tập lỗi phổ biến với forecast

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'weather' refer to?

A.Medical treatment
B.Musical instrument
C.Climate conditions
D.Geological formation
Bước 2: Cách sử dụng

In what context is the word 'weather' commonly used?

A.Cooking recipes
B.Driving directions
C.Discussing the forecast
D.Mathematical equations
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'weather'?

A.Adventure
B.Sunshine
C.Division
D.Atmosphere
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'weather'?

A.Deteriorate
B.Conditions
C.Disappear
D.Improve
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'weather' relevant in daily life?

A.Social media networking
B.Planning outdoor activities
C.Book publishing
D.Medical research

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with a Meeting

Hotel Check-in

2026.04.19 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Talk about the Day

Daily Greetings

2026.04.02 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Hello and Plans

Daily Greetings

2026.02.06 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Community Pledge and Its Challenges

Opinion & Ideas

2026.02.16 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ