weather - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
weather = wēther (tiếng Anh cổ) + xuất phát từ nguyên thủy Tây Đức *weder, có nghĩa là ‘biết’, đã phát triển thành ý tưởng về các điều kiện khí quyển. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng những đám mây thay đổi hình dáng và màu sắc để kể câu chuyện về cảm xúc của bầu khí quyển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm thả cửa sổ ra và đặt tay lên khung cửa, cảm nhận gió lạnh len qua. Trời change, mây đùa nghịch, ánh sáng đổi khác. Em điều chỉnh bước đi và giữ gìn sự thoải mái bằng áo khoác, để ý đến thời tiết cho kế hoạch. Thời tiết như một người bạn đồng hành, cho biết cần đi hay ở lại.
Trong tiếng Anh, weather chủ yếu là danh từ chỉ trạng thái khí quyển ở một nơi tại một thời điểm và cũng có nghĩa động từ hiếm, chỉ sự chịu đựng một điều kiện. Tiếng Việt dùng từ thời tiết cho trạng thái hiện tại và khí hậu cho yếu tố dài hạn. Người học thường nhầm lẫn giữa weather và climate và gặp khó với các cụm từ như dự báo thời tiết hay thời tiết tốt xấu. Hãy chú ý tới các collocations như thời tiết tốt, thời tiết xấu, dự báo thời tiết.
Người Việt thường dùng weather cho thời tiết hiện tại và nhanh, còn climate là khái niệm dài hạn; dễ nhầm với thời tiết.
What does the word 'weather' refer to?
In what context is the word 'weather' commonly used?
Which word is similar to 'weather'?
What is the opposite of 'weather'?
How is the word 'weather' relevant in daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật