LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amazed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amazed Ý nghĩa của Từ

  • khiến ai đó cảm thấy kinh ngạc hoặc ngạc nhiên
  • rất ngạc nhiên
  • tràn đầy sự ngạc nhiên
Illustration for this word

amazed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amazed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmeɪz/
Mỹ /əˈmeɪz/
Tiết
amaze

amazed Từ nguyên của Từ

a- = đến + maze = làm rối, làm ngạc nhiên. Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'esmaser', từ tiếng Latin 'exmazare', có nghĩa là 'bị kinh ngạc'. Hãy tưởng tượng một trò ảo thuật khiến bạn không nói nên lời, đầy kỳ diệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

amaze được diễn đạt bằng làm cho ai ngạc nhiên hoặc làm kinh ngạc. Nó là một động từ vận chuyển. Nó kèm theo các cụm như 'amaze someone with something' hoặc 'be amazed by something.' Nó mạnh hơn 'surprise'. Mistakes: dùng 'ngạc nhiên' cho mọi tình huống; bỏ qua sự tích hợp phrasal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Amaze được diễn đạt bằng làm cho ai ngạc nhiên hoặc làm kinh ngạc.
  • - Dùng với someone with something hoặc be amazed by something.
  • - Mạnh hơn 'surprise'.
  • - Tránh dùng cho những điều bình thường hàng ngày.
  • - Lưu ý khác biệt giữa amaze, amazed và amazing.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu amaz e khác với ngạc nhiên bình thường; nó mạnh hơn nhiều.
  • Dùng amaze with something cho các tình huống gây kinh ngạc.
  • Be amazed by/at có sự khác biệt trong ngữ cảnh.
  • Dể nhầm lẫn amaz e và amazing/m amazed.
  • Không nên dùng amaze cho các điều bình thường, nhỏ nhặt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học, amaze mang nghĩa ngạc nhiên sâu sắc, không chỉ ngạc nhiên bình thường. Tránh dùng cho các tình huống thông thường và chú ý sự khác biệt be amazed by/at.

Mẹo Học

  • Xác định câu có amaze với người làm đối tượng.
  • So sánh amaze với astonish để nắm sắc thái.
  • Luyện tập làm amaze ai đó với một vật gì đó và be amazed by something.
  • Nhớ rằng amazing mô tả sự vật, amazed mô tả phản ứng.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt giữa sự ngạc nhiên mạnh và ngạc nhiên thông thường.
  • Nghe và lặp lại để nắm nhịp điệu và nhấn âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'amazed'?

A.Excited
B.Angry
C.Bored
D.Surprised
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'amazed' used correctly?

A.He was amazed at the delicious meal.
B.She was amazed by the boring movie.
C.I am amazed with the dirty room.
D.They are amazed to the sunny weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'amazed'?

A.Happy
B.Calm
C.Tired
D.Shocked
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'amazed'?

A.Interest
B.Intrigue
C.Apathy
D.Curiosity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone feel amazed?

A.Bungee jumping
B.Watching paint dry
C.Eating their favorite food
D.Waiting in line at the DMV

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ