building - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'building' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bylding' (từ 'byldan' có nghĩa là 'xây dựng'). Tiếng Latin 'aedificare' (làm một cấu trúc) và tiếng Hy Lạp 'oikodomein' (xây nhà) đã ảnh hưởng đến sự phát triển của nó. Hãy tưởng tượng một cấu trúc đồ sộ vươn lên từ bản thiết kế đến thực tế, tượng trưng cho sự phát triển và tiến bộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBuilding có nghĩa là một tòa nhà, một cấu trúc có tường và mái. Nó cũng chỉ hành động xây dựng và quá trình phát triển theo thời gian, ví dụ xây dựng niềm tin, xây dựng động lực. Từ này được dùng phổ biến trong tiếng Anh, cả ở văn viết và nói. Lưu ý sự khác biệt giữa nghĩa vật lý và nghĩa trừu tượng. Luyện tập với các kết hợp như building materials, high-rise building.
Giải thích cho người Việt: building có thể chỉ tòa nhà hoặc hành động xây dựng; phụ thuộc ngữ cảnh và collocations để xác định nghĩa; chú ý đến biểu hiện như 'building momentum'.
What is the meaning of the word 'building'?
In which sentence is the word 'building' used correctly?
Which word is similar to 'building'?
Which word is the opposite of 'building'?
In what real-life context would you see a building?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật