LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

building - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

building Ý nghĩa của Từ

  • một cấu trúc có tường và mái
  • hành động xây dựng một cái gì đó
  • quá trình phát triển điều gì đó theo thời gian
Illustration for this word

building Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

building Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɪldɪŋ/
Mỹ /ˈbɪldɪŋ/
Tiết
building

building Từ nguyên của Từ

Từ 'building' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bylding' (từ 'byldan' có nghĩa là 'xây dựng'). Tiếng Latin 'aedificare' (làm một cấu trúc) và tiếng Hy Lạp 'oikodomein' (xây nhà) đã ảnh hưởng đến sự phát triển của nó. Hãy tưởng tượng một cấu trúc đồ sộ vươn lên từ bản thiết kế đến thực tế, tượng trưng cho sự phát triển và tiến bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Building có nghĩa là một tòa nhà, một cấu trúc có tường và mái. Nó cũng chỉ hành động xây dựng và quá trình phát triển theo thời gian, ví dụ xây dựng niềm tin, xây dựng động lực. Từ này được dùng phổ biến trong tiếng Anh, cả ở văn viết và nói. Lưu ý sự khác biệt giữa nghĩa vật lý và nghĩa trừu tượng. Luyện tập với các kết hợp như building materials, high-rise building.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Viết câu cho từng nghĩa.
  • Học các thả nổi phổ biến như vật liệu xây dựng, xây dựng niềm tin, xây dựng đà.
  • Ôn lại sự khác biệt giữa danh từ và động từ gerund bằng cách diễn đạt lại.
  • Sử dụng ngữ cảnh khác nhau để phân biệt tòa nhà và quá trình.
  • Nghe và bắt chước cách dùng của người bản xứ.
  • Tra cứu từ điển song ngữ để xác nhận cách dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng 'building' chỉ nghĩa là tòa nhà.
  • Nhầm giữa danh từ và gerund.
  • Bỏ qua nghĩa ẩn dụ như xây dựng niềm tin.
  • Hiểu sai các collocation như materials xây dựng.
  • Không phân biệt nhấn âm theo nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: building có thể chỉ tòa nhà hoặc hành động xây dựng; phụ thuộc ngữ cảnh và collocations để xác định nghĩa; chú ý đến biểu hiện như 'building momentum'.

Mẹo Học

  • Viết câu cho từng nghĩa.
  • Học các thả nổi phổ biến như vật liệu xây dựng, xây dựng niềm tin, xây dựng đà.
  • Ôn lại sự khác biệt giữa danh từ và động từ gerund bằng cách diễn đạt lại.
  • Sử dụng ngữ cảnh khác nhau để phân biệt tòa nhà và quá trình.
  • Nghe và bắt chước cách dùng của người bản địa.
  • Tra cứu từ điển song ngữ để xác nhận cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'building'?

A.A feeling
B.A color
C.A structure
D.A food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'building' used correctly?

A.Let's go building at the park.
B.She is building a bookshelf.
C.The building is yellow.
D.He is building with sadness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'building'?

A.Destruction
B.Obstruction
C.Demolition
D.Structure
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'building'?

A.Destroying
B.Expanding
C.Renovating
D.Strengthening
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a building?

A.School
B.Forest
C.Ocean
D.Desert

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering the Monday Deal

Restaurant Order

2025.10.16 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Call about a busy building

Simple Phone Call

2025.10.12 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Find the Producer's Office

Asking for Directions

2025.10.10 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ