ambulance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ambulance = ambulo (đi bộ) + -ance (hậu tố chỉ hành động/tình trạng); Từ La-tinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phương tiện 'đi bộ' nhanh chóng để giúp đỡ những người cần, giống như một con ngựa lao nhanh đến cứu giúp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKhi còi cứu thương vang lên phía sau, bạn nắm vô-lăng, dịch cơ thể một chút để né sang lề, xoay xe sang phải. Hít thở sâu, hai bàn tay chỉnh lại gương. Khi xe cứu thương vượt qua, bạn nhường đường, bật đèn cảnh báo và cảm nhận nhịp đường thay đổi.
Ambulance là một danh từ chỉ một loại xe được thiết kế để chở người bệnh hoặc người bị thương. Trong tiếng Anh, nó thường ám chỉ chăm sóc y tế khẩn cấp đi kèm với việc vận chuyển, có đội ngũ cấp cứu hoặc y tá trên xe. Bạn sẽ nghe các cụm như call an ambulance hoặc an ambulance arrived. Thuật ngữ cũng xuất hiện dưới dạng emergency medical unit hoặc ambulance service, nhưng trong giao tiếp hàng ngày người ta nói toại là the ambulance hoặc một ambulance. Lưu ý rằng tiếng Anh dùng giới từ và mạo từ tương đối khác nhau khi nói về một phương tiện cụ thể so với một tham chiếu chung.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ ambulance chỉ là một xe cấp cứu nói chung, không nhận ra đây là một đơn vị vận chuyển cụ thể có nhân viên y tế đi kèm; cần luyện cách dùng mạo từ và thuật ngữ liên quan.
What is the meaning of the word 'ambulance'?
Which of the following is a correct sentence using the word 'ambulance'?
Which word is a synonym of 'ambulance'?
Which word is an antonym of 'ambulance'?
In what real-life situation would you typically see an 'ambulance'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật