LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ambulance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ambulance Ý nghĩa của Từ

  • một phương tiện để vận chuyển bệnh nhân hoặc người bị thương
  • đơn vị y tế di động
  • xe cấp cứu
Illustration for this word

ambulance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ambulance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæm.bjə.ləns/
Mỹ /ˈæm.bjələns/
Tiết
ambulance

ambulance Từ nguyên của Từ

ambulance = ambulo (đi bộ) + -ance (hậu tố chỉ hành động/tình trạng); Từ La-tinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phương tiện 'đi bộ' nhanh chóng để giúp đỡ những người cần, giống như một con ngựa lao nhanh đến cứu giúp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Khi còi cứu thương vang lên phía sau, bạn nắm vô-lăng, dịch cơ thể một chút để né sang lề, xoay xe sang phải. Hít thở sâu, hai bàn tay chỉnh lại gương. Khi xe cứu thương vượt qua, bạn nhường đường, bật đèn cảnh báo và cảm nhận nhịp đường thay đổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ambulance là một danh từ chỉ một loại xe được thiết kế để chở người bệnh hoặc người bị thương. Trong tiếng Anh, nó thường ám chỉ chăm sóc y tế khẩn cấp đi kèm với việc vận chuyển, có đội ngũ cấp cứu hoặc y tá trên xe. Bạn sẽ nghe các cụm như call an ambulance hoặc an ambulance arrived. Thuật ngữ cũng xuất hiện dưới dạng emergency medical unit hoặc ambulance service, nhưng trong giao tiếp hàng ngày người ta nói toại là the ambulance hoặc một ambulance. Lưu ý rằng tiếng Anh dùng giới từ và mạo từ tương đối khác nhau khi nói về một phương tiện cụ thể so với một tham chiếu chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng call an ambulance hoặc the ambulance tùy theo ngữ cảnh.
  • - Nhấn âm ở syllable thứ hai: am-BU-lance.
  • - Dùng emergency medical unit trong văn bản trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày dùng ambulance.
  • - Phân biệt giữa xe cụ thể và khái niệm chung.
  • - Lưu ý sự khác biệt vùng miền về còi điện và quy tắc đường phố.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xe cứu thương chỉ dành cho bệnh viện
  • emergency và ambulance là hai khái niệm giống nhau
  • luôn dùng the ambulance cho mọi trường hợp
  • chỉ khi có khẩn cấp mới dùng
  • ambulance không thể đếm được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ ambulance chỉ là một xe cấp cứu nói chung, không nhận ra đây là một đơn vị vận chuyển cụ thể có nhân viên y tế đi kèm; cần luyện cách dùng mạo từ và thuật ngữ liên quan.

Mẹo Học

  • Luyện tập call an ambulance, ambulance crew, ambulance service
  • Chú ý tín hiệu còi và quy tắc giao thông
  • Phân biệt the ambulance vs ambulance tổng quát
  • Học các collocations: rush, emergency, hospital
  • Sử dụng hình ảnh để nhớ từ
  • Làm bài kiểm tra vocab ngắn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ambulance'?

A.Piece of furniture
B.Cooking utensil
C.Insect species
D.Medical vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct sentence using the word 'ambulance'?

A.I need to buy some apples for the ambulance.
B.Let's take the ambulance to the park.
C.She painted the ambulance blue.
D.The ambulance arrived quickly at the scene.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ambulance'?

A.Firetruck
B.Bicycle
C.Taxi
D.Airplane
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'ambulance'?

A.Hospital
B.Restaurant
C.Library
D.Coffee shop
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you typically see an 'ambulance'?

A.Emergency medical response
B.School classroom
C.Construction site
D.Birthday party

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Call from a Sanatorium: Collapsed Patient

Emergency Services

2026.01.30 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ