LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của từ đây trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

here Ý nghĩa của Từ

  • tại nơi này
  • ở đây
  • đến nơi này
Illustration for this word

here Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

here Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɪə/
Mỹ /hɪr/
Tiết
here

here Từ nguyên của Từ

here = hēr, một từ cổ nghĩa là 'tại nơi này'; tiếng Anh cổ → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng bạn đứng ở một địa điểm cụ thể, chỉ vào nó và nhấn mạnh 'ở đây' để làm nổi bật vị trí hiện tại của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra, chạm vào khung cửa và đẩy nhẹ. Cánh cửa mở chút, luồng gió cho tôi cảm nhận mình đang ở đây, ở vị trí này. Tôi nắm chặt khung cửa, điều chỉnh cơ thể và bước đi vững vàng. Lúc ấy, tôi nghe bên trong mình từ here như chỉ về nơi này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Here là một trạng từ chỉ định đa năng dùng để gắn kết hành động hoặc vật vào vị trí của người nói. Nó chỉ vị trí hiện tại mà ta đang ở, hoặc có thể ám chỉ một địa điểm đã được đề cập, và cũng có thể cho biết hướng đi sắp tới. Trong tiếng Anh, here thường đi kèm động từ diễn đạt tồn tại hoặc di chuyển, như here is, come here, put it here, và xuất hiện trong các thành ngữ cố định như here we go hoặc here you go, nhấn mạnh cảm giác ngay tại đây và sự gần gũi. Người học hay nhầm giữa here và there hoặc đặt here ở vị trí sai khiến câu nghe cứng nhắc. Luyện tập trong các tình huống thực tế giúp nắm được mức độ cấp bách và thân cận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng here để chỉ vị trí hiện tại của bạn.
  • Kết hợp với here is, come here, hoặc put it here.
  • Phân biệt here và there để tránh nhầm lẫn gần xa.
  • Học các cụm cố định như here and now, here we go, here you go.
  • Đặt here tương ứng với động từ trong câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa here và there, cho rằng chúng có thể thay thế cho nhau.
  • Đặt here quá nhiều trong câu hỏi hoặc ở vị trí sai.
  • Cho rằng here chỉ chỉ vị trí cố định, bỏ qua không gian gần kề.
  • Bỏ qua các thành ngữ cố định như here and now, here you go.
  • Dùng here cho địa điểm tương lai thay vì địa điểm hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, here nhấn mạnh gần và ngay lúc này; dễ bị nhầm lẫn với there và đặt từ ở vị trí không tự nhiên.

Mẹo Học

  • Nghe kỹ cách dùng here trong hội thoại thực tế để nhận thấy tính cấp bách.
  • Luyện tập ghép here với động từ phổ biến (here is, come here, put it here).
  • So sánh here và there để làm quen với khoảng cách.
  • Học các cụm固定 như here and now, here you go.
  • Luyện tập here trong nhiều cấu trúc câu để thấy vị trí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'here'?

A.In this place
B.Now
D.Tomorrow
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'here' correctly?

A.Please go there
B.I am arriving here
C.The cat is here
D.The book is over here
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'here'?

A.Underneath
B.Later
C.Nearby
D.Outside
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'here'?

A.Everywhere
B.Always
C.Nowhere
D.Above
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'here'?

A.The party is happening at my house
B.Look at the book on the shelf
C.She is always early
D.I like his outfit

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Shirt and Snacks

Shopping in Store

2026.05.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ