LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amusing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amusing Ý nghĩa của Từ

  • giải trí hoặc làm ai đó cười
  • gây ra niềm vui
  • giữ cho ai đó bận rộn hoặc tham gia
Illustration for this word

amusing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amusing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmjuːz/
Mỹ /əˈmjuːz/
Tiết
amuse

amusing Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: a- = không, muse = suy ngẫm. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp giữa 'amuser' (giải trí) từ tiếng Pháp cổ, cuối cùng từ tiếng Latinh 'musa' (nàng thơ). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú hề (nàng thơ) làm mọi người cười thay vì suy ngẫm về sự nghiêm túc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

amuse có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy thích thú theo một cách nhẹ nhàng dễ chịu, thường khiến người ta cười hoặc mỉm cười. Nó có thể mô tả một khoảnh khắc làm người ta quên đi mối lo và mức độ chú ý được duy trì bằng một trò đùa, trò chơi hoặc câu chuyện. Ta dùng khi trọng tâm là niềm vui, không phải sự cảm hứng hay giáo dục sâu. Ví dụ: một người hài hước làm cho khán giả vui vẻ; một hoạt động giải trí làm cho trẻ em cười; một sở thích bận rộn cũng có thể làm họ thấy thích thú.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng amuse cho giải trí nhẹ nhàng, vui vẻ. Tránh mang nghĩa sâu sắc hoặc giáo dục nghiêm túc. Phối hợp với danh từ như hành động, khoảnh khắc, hay trò đùa. Amuse nhẹ hơn entertain. Các collocation phổ biến: amuse someone, be amusing, amusement. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng từ entertain.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • amuse có nghĩa là giống entertain ở mọi ngữ cảnh.
  • amuse luôn đi kèm với một câu chuyện cười hoặc trò đùa.
  • Chỉ có thể dùng amuse với người quen.
  • amuse luôn gắn với sự hài hước hoặc sự giải trí.
  • amuse là từ ngữ trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên hiểu rằng amuse là cách làm cho vui vẻ, nhẹ nhàng, không phải là nói về giáo dục hay truyền cảm hứng nghiêm túc. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập bằng cách dùng lời đùa và chuyện ngắn để nắm được sắc thái nhẹ nhàng.
  • Xem clip hài để nghe cách dùng amuse trong speech phổ thông.
  • Kết hợp amuse với cụm từ như amuse someone, be amusing, amusement.
  • Tránh dùng amuse cho các chủ đề nghiêm túc hay mang tính giáo dục.
  • Nhớ rằng amuse mang sắc thái casual hơn entertain.
  • Sử dụng ở thì hiện tại cho thói quen hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'amusing'?

A.Makeup
B.Entertaining
C.Fast
D.Travel
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'amusing' used correctly?

A.I need to go to the market.
B.The comedian's jokes were very amusing.
C.The movie was boring.
D.She wore a beautiful dress.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'amusing'?

A.Boring
B.Exciting
C.Sad
D.Hilarious
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'amusing'?

A.Serious
B.Joyful
C.Interesting
D.Delightful
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe something as 'amusing'?

A.During an important meeting
B.At a party with friends
C.While studying for exams
D.When attending a funeral

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Digging for Words

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:01 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Comedy of Life's Little Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressions Unmuted: Embracing Our Flaky Selves

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ