LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stories - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stories Ý nghĩa của Từ

  • Một câu chuyện hoặc kể về các sự kiện hoặc trải nghiệm.
  • Một báo cáo về một sự kiện hoặc một loạt sự kiện.
  • Tin đồn hoặc công bố.
Illustration for this word

stories Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stories Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɔːri/
Mỹ /ˈstɔri/
Tiết
story

stories Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp cổ 'estorie', có nghĩa là 'lịch sử' hoặc 'câu chuyện'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ngồi bên lò sưởi, lắng nghe một người lớn tuổi kể những câu chuyện về những hiệp sĩ dũng cảm và những vùng đất xa xôi, mang lịch sử đến với cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi move ngón tay trên trang, lật một góc sổ để thiết lập một cảnh trong đầu. Tôi gom các ký ức thành những mảng liên kết và adjust lại thứ tự, thì thầm với bản thân. Nỗ lực này giống như nhào nặn đất sét: đẩy đây, kéo đó, thay đổi những chi tiết change. Khi đặt từng khoảnh khắc cạnh nhau, sợi dây càng chặt và một câu chuyện bắt đầu hiện ra, sẵn sàng được chia sẻ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, story có nghĩa là một câu chuyện kể lại sự kiện hoặc trải nghiệm, có thể là hư cấu hoặc có thật. Nó cũng có thể chỉ một bản tin hay bản báo cáo, và trong nói chuyện thông thường có thể ám chỉ tin đồn. Người học Việt Nam hay nhầm giữa story với history hay kể lại một sự kiện như một tin tức cụ thể. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp như câu chuyện, tin tức hoặc tin đồn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Story là từ danh từ đếm được: một story, hai stories.
  • - Dùng cho câu chuyện, kể lại sự kiện, có thể giả tưởng hoặc có thật.
  • - Trong tin tức, story có thể là bài báo/ báo cáo; dùng tin tức cho ngữ cảnh trang trọng.
  • - Trong giao tiếp thường, story có thể mang nghĩa tin đồn.
  • - Chú ý ngữ cảnh để chọn từ cho phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Story không chỉ là một câu chuyện hư cấu.
  • Story luôn chỉ các sự kiện đã diễn ra.
  • Story có thể biểu thị tin đồn ở ngữ cảnh thân mật.
  • Story không phải từ thích hợp cho tin tức.
  • Story và lịch sử không thể hoán đổi cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, story có thể chỉ kể chuyện hoặc sự kiện thật; ngữ cảnh quyết định. Người học cần phân biệt tin đồn và báo cáo chính thức.

Mẹo Học

  • Luyện tập với câu chuyện hư cấu và có thật để nắm sắc thái.
  • Phân biệt 'a story about' và 'the story behind'.
  • So sánh story với history để thấy sự khác biệt.
  • Đọc một bài tin tức và tóm tắt sự kiện.
  • Kể một trải nghiệm cá nhân để luyện nói.
  • Kiểm tra xem story có nghĩa tin đồn hay báo cáo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'stories'?

A.A narrative or tale, often fictional
B.A physical structure of a building
C.A method of cooking food
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'stories' correctly?

A.He stories the ball each weekend.
B.The stories on the shelf were dusty.
C.She had many stories containing vegetables.
D.The stories of the car raced quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stories'?

A.tales
B.narrations
C.books
D.characters
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stories'?

A.facts
B.narratives
C.fables
D.myths
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where someone might share 'stories'?

A.He collects stories about different cultures.
B.Many stories can be found in libraries.
C.At a family gathering, people shared various experiences from their past.
D.The children were silent while the teacher told a story.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Local Museum

Hotel Check-in

2026.04.17 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Conversation

Public Transport

2026.04.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and a Neighbor

Daily Greetings

2026.03.23 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ