stories - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp cổ 'estorie', có nghĩa là 'lịch sử' hoặc 'câu chuyện'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ngồi bên lò sưởi, lắng nghe một người lớn tuổi kể những câu chuyện về những hiệp sĩ dũng cảm và những vùng đất xa xôi, mang lịch sử đến với cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi move ngón tay trên trang, lật một góc sổ để thiết lập một cảnh trong đầu. Tôi gom các ký ức thành những mảng liên kết và adjust lại thứ tự, thì thầm với bản thân. Nỗ lực này giống như nhào nặn đất sét: đẩy đây, kéo đó, thay đổi những chi tiết change. Khi đặt từng khoảnh khắc cạnh nhau, sợi dây càng chặt và một câu chuyện bắt đầu hiện ra, sẵn sàng được chia sẻ.
Trong tiếng Anh, story có nghĩa là một câu chuyện kể lại sự kiện hoặc trải nghiệm, có thể là hư cấu hoặc có thật. Nó cũng có thể chỉ một bản tin hay bản báo cáo, và trong nói chuyện thông thường có thể ám chỉ tin đồn. Người học Việt Nam hay nhầm giữa story với history hay kể lại một sự kiện như một tin tức cụ thể. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp như câu chuyện, tin tức hoặc tin đồn.
Trong tiếng Anh, story có thể chỉ kể chuyện hoặc sự kiện thật; ngữ cảnh quyết định. Người học cần phân biệt tin đồn và báo cáo chính thức.
What is the definition of the word 'stories'?
Which sentence uses the word 'stories' correctly?
Which word is most similar to 'stories'?
What is the opposite of 'stories'?
Can you describe a situation where someone might share 'stories'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật