LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ana - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ana Ý nghĩa của Từ

  • tên nữ có nguồn gốc từ tiếng Hebrew
  • tiền tố được sử dụng trong các thuật ngữ y học có nghĩa là chuyển động đi lên
  • thuật ngữ trong một số ngôn ngữ có nghĩa là 'lên trên' hoặc 'chống lại'
Illustration for this word

ana Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ana Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪ.nə/
Mỹ /ˈeɪ.nə/
Tiết
ana

ana Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: ana (tiếng Hy Lạp 'lên, chống lại'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latin, sau đó được thích nghi sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một cuộc leo núi lên trên chống lại trọng lực, thể hiện sức bền và sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the correct definition of 'ana'?

A.a prefix meaning 'against'
B.an abbreviation for Antarctica
C.a collection of quotes or thoughts
D.a type of pasta
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'ana' correctly?

A.She made an ana of her favorite poems.
B.The ana was about ancient philosophy.
C.He told his friends to ana their homework.
D.To ana the weather, we need to look at the forecast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ana'?

A.quotation
B.book
C.narrative
D.architecture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ana'?

A.disregard
B.neglect
C.collection
D.ignore
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'ana' would be appropriately used?

A.Discussing what to do on a weekend.
B.Sharing a compilation of famous quotes.
C.Making plans for a group project.
D.Choosing a restaurant for dinner.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ