friend - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'frīnd' (liên quan, được yêu thương); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng hai người bạn chia sẻ một tiếng cười, tượng trưng cho sự gần gũi và hỗ trợ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi với điện thoại lên và mở tin nhắn. Tôi đẩy ghế lại một chút để ngồi gần hơn, thẳng lưng và lắng nghe. Chúng tôi đùa vài câu nhỏ, tôi điều chỉnh tư thế cho thoải mái, và khuôn mặt tôi sáng lên. Rồi ý niệm về bạn bè từ từ hiện lên: người ở bên bạn khi bạn cần, người bạn có thể tin cậy. I move closer, khi nói chuyện.
Ban đầu, từ friend trong tiếng Anh chỉ một người bạn có tình cảm và niềm tin lẫn nhau. Nó cũng có thể mô tả người giúp đỡ hay đồng hành trong dự án hoặc nhóm xã hội. Từ này thường kết hợp với các tính từ như thân thiết, nhất, mới hoặc từ lâu, và xuất hiện trong các cụm như làm bạn với ai đó, trở thành bạn với ai, hoặc dùng friend như động từ trên mạng xã hội. Ở tiếng Việt, không liên hệ tới người thân; mức độ thân thiết phụ thuộc ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, từ bạn có thể bao hàm nhiều mức độ thân thiết; phân biệt bạn thân và bạn bè bình thường là cần thiết. Người học dễ bỏ qua sự phân biệt này hoặc dùng từ ngữ quá trang trọng khi không cần.
In what context would you use the word 'friend'?
Which is a similar word to 'friend'?
In what real-life context would you talk about your friend?
Explain the importance of having friends and share a personal experience.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật