LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

analogous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

analogous Ý nghĩa của Từ

  • tương tự theo một cách nào đó
  • có thể so sánh
  • có sự tương đồng
Illustration for this word

analogous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

analogous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈnæl.ə.gəs/
Mỹ /əˈnæl.ə.gəs/
Tiết
analogous

analogous Từ nguyên của Từ

analo- = tương tự + gous = bản chất; Latin → Hy Lạp → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai cành cây giống nhau, phát triển theo những hướng tương tự, đại diện cho sự tương đồng và kết nối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Analogous có nghĩa là tương tự ở một số khía cạnh, tương đồng về chức năng, quan hệ hoặc cấu trúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng analogous để nhấn mạnh sự tương tự về chức năng hoặc quan hệ, không phải là đồng nhất.
  • - Khi so sánh, kèm theo các đặc điểm hoặc kết quả cụ thể.
  • - Không có nghĩa là hoàn toàn giống nhau.
  • - Thường gặp trong khoa học và lý luận.
  • - Dùng với analog to hoặc tương tự như tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Analogous nghĩa là hoàn toàn giống nhau
  • Có thể thay thế bằng từ tương tự mọi lúc
  • Hai vật tương tự đồng nghĩa với nhau
  • Một phép so sánh sẽ làm rõ mọi chi tiết
  • Chỉ dùng trong khoa học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ là tương tự đồng nghĩa; nhấn mạnh sự khác biệt giữa tương tự và đồng nhất.

Mẹo Học

  • Đọc ngữ cảnh để nhận biết nói đến chức năng hay quan hệ, chứ không phải bản chất
  • So sánh với các cụm từ như ‘similar to’
  • Luyện tập với ví dụ từ các lĩnh vực khác nhau
  • Chú ý cách dùng 'analogous to'
  • Dùng analogies để giải thích ý tưởng phức tạp
  • Kiểm tra xem phép so sánh có nêu lên một mẫu hay cơ chế hay không

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'analogous'?

A.Opposite
B.Comfortable
C.Similar
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'analogous' used correctly?

A.She felt analogous after the long journey.
B.The two structures are analogous in design.
C.His behavior was analogous to his sister's.
D.I prefer analogous coffee over tea.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'analogous'?

A.Comparable
B.Identical
C.Different
D.Alike
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you describe two situations as 'analogous'?

A.Describing two identical twins
B.Comparing two recipes for baking
C.Analyzing two political systems
D.Discussing weather patterns in different cities
Bước 5: Thành thạo

Can you think of another word that is 'analogous' to 'similar'?

A.Identical
B.Different
C.Uniform
D.Equivalent

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ