annihilate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Đường gốc: 'ad-' (đến) + 'nihil' (không). Nguồn gốc lịch sử: từ ‘annihilare’ trong tiếng Latinh, bắt nguồn từ ‘nihil’ có nghĩa là ‘không’. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một vụ nổ mạnh mẽ không để lại gì, một cảnh tượng hoàn toàn bị hủy diệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAnnihilate có nghĩa là phá hủy hoàn toàn, biến thành không còn gì hoặc xóa sạch. Đây là một động từ mạnh và trang trọng được dùng trong bối cảnh chiến tranh, thảm họa hoặc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, nhấn mạnh sự hủy diệt tuyệt đối. Nó là động từ chuyển tiếp và cần bổ ngữ trực tiếp, ví dụ annihilate một thành phố hoặc annihilate một mối đe dọa. Trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường dùng phá hủy hoặc tiêu diệt, nhưng annihilate mang sắc thái rất nghiêm trọng và gay gắt. Hãy nhớ nó chỉ ra một kết quả không thể đảo ngược và mang tính hủy diệt. Gợi nhớ: hãy hình dung một vụ nổ lớn xóa sạch mọi thứ.
Đối với người Việt, annihilate nghe rất mạnh và chỉ phù hợp trong văn cảnh chiến tranh hoặc giả tưởng; dùng với người hoặc cảm xúc dễ bị hiểu nhầm. Nên thay bằng phá hủy/loại bỏ trong tình huống bình thường.
What is the meaning of 'annihilate'?
Choose the correct usage of 'annihilate' in a sentence.
Which word is most similar to 'annihilate'?
What is the opposite of 'annihilate'?
Can you think of a real-life scenario where something can be annihilated?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật