LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

everything - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

everything Ý nghĩa của Từ

  • tất cả mọi thứ
  • toàn bộ của một cái gì đó
  • mỗi vật hoặc người
Illustration for this word

everything Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

everything Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛvriθɪŋ/
Mỹ /ˈɛvriˌθɪŋ/
Tiết
everything

everything Từ nguyên của Từ

everything = mỗi + thứ; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'æfre' (luôn luôn) + 'thứ' (vật thể); Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng về việc thu thập từng vật thể trong một thế giới rộng lớn, thể hiện sự hoàn thiện của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt ngón tay lên bàn và di chuyển một hàng đồ vật, đẩy từng cái một sang một phía. Dời chúng về giữa, điều chỉnh thứ tự và cảm nhận một chút sự cố gắng kiểm soát. Chuỗi động tác này dần thành hình trong đầu tôi, như ghép mọi thứ lại thành một nhóm. Khi nói chuyện, tôi dùng từ đó để ám chỉ tất cả những thứ ở đây.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Everything là đại từ tiếng Anh có nghĩa là tất cả mọi thứ, tổng thể hoặc mọi đối tượng trong một tập hợp. Trong giao tiếp hàng ngày, người học chú trọng vào tính toàn thể hơn là số lượng, ví dụ Everything is ready (mọi thứ đã sẵn sàng) thay vì All are ready. Người học thường nhầm lẫn với từ 'everything' rời rạc hoặc với cụm từ dùng 'the whole'. Nó xuất hiện trong các câu như 'I want everything on the menu' hoặc 'We must take care of everything'. Hình ảnh trí nhớ ghép lại mọi thứ trong một thế giới rộng lớn giúp ghi nhớ ý nghĩa toàn thể. Lưu ý khi dùng với phủ định và nhấn mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Everything có nghĩa là tất cả mọi thứ, tổng thể.
  • - Động từ sau everything thường ở dạng số ít: Everything is ready.
  • - Tránh viết 'every thing' trong tiếng Anh hiện đại.
  • - Dùng để nhấn mạnh toàn thể thay vì số lượng.
  • - Trong câu phủ định, chú ý sự nhấn mạnh phần bị loại trừ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mọi thứ luôn được dùng với động từ ở dạng số nhiều.
  • mọi thứ không thể thay thế hoàn toàn từng món riêng lẻ.
  • nhầm lẫn giữa mọi thứ và tất cả các đồ vật cụ thể.
  • sử dụng với danh từ đếm được không đúng trong một số ngữ cảnh.
  • không dùng mọi thứ khi nói về từng thành phần riêng lẻ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: mọi thứ biểu thị toàn thể, nhưng người học dễ hiểu sai là nó chỉ cho từng thứ một hoặc dùng động từ sai khi nói về tổng thể.

Mẹo Học

  • Luyện tập với mọi thứ đi kèm động từ ở số ít: Everything là...
  • So sánh với tất cả để phân biệt tính toàn thể và số lượng.
  • Tránh viết every thing trong văn nói hàng ngày.
  • Dùng câu phủ định để nhấn mạnh phần còn thiếu.
  • Gắn với danh từ phổ biến để mở rộng ngữ cảnh.
  • Tạo hình ảnh trí nhớ về việc gom tất cả lại thành một toàn thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'everything'?

A.All things
B.Some things
C.Nothing
D.Many things
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'everything' correctly?

A.I can't find everything to wear.
B.He eats everything for breakfast.
C.She bought everything she needed from the store.
D.Everything is always sunny in Antarctica.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'everything'?

A.Something
B.Nothing
C.Anything
D.Many things
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'everything'?

A.Something
B.Nothing
C.A few things
D.Many things
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'everything'?

A.He has all the tools for the job.
B.The party had a lot of decorations.
C.She finished her homework on time.
D.They ate lunch together.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Call about a busy building

Simple Phone Call

2025.10.12 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Daily Greetings at the Inn

Daily Greetings

2025.09.25 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Simple Phone Call about Schedule

Simple Phone Call

2025.09.17 · 0:21 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ