LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và ví dụ về nhân học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anthropology Ý nghĩa của Từ

  • nghiên cứu về các xã hội và văn hóa của con người
  • khoa học về con người và tổ tiên của họ
  • nghiên cứu so sánh các nền văn hóa con người
Illustration for this word

anthropology Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anthropology Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌænθrəˈpɒlədʒi/
Mỹ /ˌænθrəˈpɑlədʒi/
Tiết
anthropology

anthropology Từ nguyên của Từ

Anthropo- từ tiếng Hy Lạp 'anthropos' có nghĩa là 'con người' + -logy từ tiếng Hy Lạp 'logia' có nghĩa là 'nghiên cứu'; được truy nguyên qua tiếng Latin vào tiếng Anh. Hãy hình dung một học giả ngồi giữa những con người và nền văn hóa đa dạng, khám phá cuộc sống và phong tục của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhân học là ngành khoa học nghiên cứu con người ở quá khứ và hiện tại, bao gồm xã hội, văn hóa, ngôn ngữ và sự tiến hóa sinh học. Nó kết hợp khảo cổ học, phân tích văn hóa, ngôn ngữ học và nhân học sinh học để giải thích cách lối sống, niềm tin và cấu trúc xã hội hình thành và thay đổi theo thời gian. Nhân loại học thường thực hiện công việc tại hiện trường, sống cùng cộng đồng, học ngôn ngữ địa phương và quan sát thói quen hàng ngày để khám phá mẫu hình chung và sự khác biệt địa phương. Từ nguyên từ tiếng Hy Lạp anthropos 'con người' và logia 'nghiên cứu'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ đến tinh thần làm việc trên hiện trường
  • So sánh các nền văn hóa, tránh khuôn mẫu
  • Phân biệt nhân chủng học với xã hội học hoặc lịch sử
  • Sử dụng ví dụ qua thời gian và địa điểm
  • Học thuật ngữ liên quan
  • Luyện mô tả lễ nghi và cấu trúc xã hội

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ nghiên cứu các nền văn minh cổ
  • Giống xã hội học
  • Chỉ tập trung vào các nền văn hóa kỳ lạ
  • Chỉ về ngôn ngữ
  • Đánh giá văn hóa bằng giá trị của người khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: nhân chủng học là ngành rộng và so sánh, kết hợp khoa học nhân văn và khoa học tự nhiên; nhấn mạnh công tác thực địa và so­sánh giữa các nền văn hóa, khác với xã hội học hay lịch sử.

Mẹo Học

  • Đọc một bài dân tộc học ngắn để thấy cách các nền văn hóa được mô tả
  • Luyện giải thích một nghi lễ cho người không chuyên
  • So sánh hai nền văn hóa về một chủ đề đơn giản
  • Học từ vựng thực địa và cụm từ quan sát
  • Dùng bản đồ và dòng thời gian để hình dung sự thay đổi văn hóa
  • Tránh phán xét giá trị về văn hóa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'anthropology'?

A.Study of human societies
B.Study of plants
C.Study of rocks
D.Study of planets
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'anthropology' used correctly?

A.He loves to collect anthropology from the beach.
B.She studies biology, chemistry, and anthropology at university.
C.Let's explore the anthropology of this new species.
D.The anthropology of ancient civilizations is fascinating to learn about.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'anthropology'?

A.Astronomy
B.Sociology
C.Chemistry
D.Geography
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'anthropology'?

A.Mathematics
B.Botany
C.Psychology
D.Zoology
Bước 5: Thành thạo

How does 'anthropology' apply in real-world situations?

A.Studying ancient civilizations
B.Exploring outer space
C.Calculating mathematical equations
D.Building architectural structures

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ