LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cultures - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cultures Ý nghĩa của Từ

  • những ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một người hoặc xã hội nhất định
  • nghệ thuật và những biểu hiện khác của sự thành tựu trí tuệ của con người được coi là tập thể
  • nuôi cấy vi khuẩn, tế bào mô, v.v., trong môi trường nhân tạo có chứa chất dinh dưỡng
Illustration for this word

cultures Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cultures Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌltʃə/
Mỹ /ˈkʌltʃɚ/
Tiết
culture

cultures Từ nguyên của Từ

culture = cult- = phát triển, + -ure = dạng danh từ. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng cây trồng phát triển phong phú, đại diện cho việc nuôi dưỡng ý tưởng và thói quen.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào chợ đông đúc. Mọi người di chuyển theo nhịp riêng, và tôi cố gắng move cùng họ, từng bước nhẹ. Những câu chuyện, nét mặt và mùi món ăn quanh tôi biến đổi, tôi điều chỉnh hơi thở và hướng nhìn để cảm nhận. Cuối cùng, văn hóa xuất hiện như một sợi chỉ sống, kết nối mọi người trong cuộc sống hàng ngày chứ không phải là một định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Culture trong tiếng Anh là một từ đa nghĩa với ba ý nghĩa chính. Thứ nhất là nghĩa xã hội, chỉ các ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một cộng đồng hoặc xã hội. Thứ hai là nghệ thuật và thành tựu trí tuệ được coi là văn hóa nói chung. Thứ ba là thuật ngữ khoa học, chỉ quá trình nuôi cấy vi khuẩn, tế bào trên môi trường dinh dưỡng. Trong giao tiếp hàng ngày, culture đi kèm với các cụm từ như culture phổ biến, văn hóa cao hoặc văn hóa công sở. Khi học, chú ý ngữ cảnh để phân biệt các nghĩa và tránh nhầm lẫn giữa nghĩa xã hội, nghệ thuật và khoa học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Culture trong tiếng Anh là từ đa nghĩa, gồm ba ý nghĩa chính: xã hội, nghệ thuật và khoa học.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, culture thường liên quan đến cách sống, phong tục và giá trị của một nhóm.
  • Trong khoa học, culture là quá trình nuôi cấy vi khuẩn hoặc tế bào trên môi trường dinh dưỡng.
  • Phân biệt ngữ cảnh để chọn ý nghĩa đúng.
  • Cụm từ phổ biến: culture phổ biến, văn hóa cao, văn hóa nơi làm việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Văn hóa chỉ là nghệ thuật và bảo tàng.
  • Văn hóa bằng với nền văn minh hoặc thời xưa.
  • Văn hóa là thứ cố định và không thay đổi.
  • Văn hóa và giáo dục là cùng một thing.
  • Văn hóa có thể nuôi dưỡng như cây trong vườn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, culture thường bao quát nhiều lĩnh vực đồng thời. Người học có thể cho là culture chỉ liên quan đến nghệ thuật hoặc chỉ đến nền văn minh, bỏ qua nghĩa xã hội và khoa học. Có thể gặp sai lầm khi dùng từ ngữ văn hóa cho cả bối cảnh toàn cầu hoặc nhầm với cultivation trong ngữ cảnh hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: xã hội, nghệ thuật và khoa học.
  • Luyện các collocation: văn hóa phổ biến, văn hóa cao, văn hóa nơi làm việc.
  • Phân biệt văn hóa là danh từ xã hội và các dùng trong khoa học.
  • Luyện tập với bối cảnh nhân văn, văn học và sinh học.
  • Hình dung văn hóa như một lĩnh vực đang phát triển, không cố định.
  • Ghi nhớ dạng số nhiều cultures khi so sánh các nền văn hóa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cultures'?

A.A type of food that is fermented.
B.The beliefs, customs, arts, and social institutions of a particular group.
C.The process of growing plants.
D.A way of communicating in a digital environment.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cultures' correctly?

A.The cultures of trees depend on sunlight.
B.Many cultures share similar values about family.
C.She cultures her hair to look stylish.
D.He admitted he had no cultures in his home.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cultures'?

A.Seasons
B.Plates
C.Societies
D.Toys
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cultures'?

A.Tradition
B.Convention
C.Barbarism
D.Civilization
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where different ways of life interact?

A.People often visit restaurants to try various food styles.
B.There are many different sports played across the world.
C.Traveling to new places often shows the diversity of human practices.
D.Favorite books can reflect the interests of various communities.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Culture and Craft Festival

Culture & Festivals

2026.01.28 · 1:38 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Northeastern Mornings, Liable Hearts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 2:40 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ