cultures - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
culture = cult- = phát triển, + -ure = dạng danh từ. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng cây trồng phát triển phong phú, đại diện cho việc nuôi dưỡng ý tưởng và thói quen.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào chợ đông đúc. Mọi người di chuyển theo nhịp riêng, và tôi cố gắng move cùng họ, từng bước nhẹ. Những câu chuyện, nét mặt và mùi món ăn quanh tôi biến đổi, tôi điều chỉnh hơi thở và hướng nhìn để cảm nhận. Cuối cùng, văn hóa xuất hiện như một sợi chỉ sống, kết nối mọi người trong cuộc sống hàng ngày chứ không phải là một định nghĩa.
Culture trong tiếng Anh là một từ đa nghĩa với ba ý nghĩa chính. Thứ nhất là nghĩa xã hội, chỉ các ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một cộng đồng hoặc xã hội. Thứ hai là nghệ thuật và thành tựu trí tuệ được coi là văn hóa nói chung. Thứ ba là thuật ngữ khoa học, chỉ quá trình nuôi cấy vi khuẩn, tế bào trên môi trường dinh dưỡng. Trong giao tiếp hàng ngày, culture đi kèm với các cụm từ như culture phổ biến, văn hóa cao hoặc văn hóa công sở. Khi học, chú ý ngữ cảnh để phân biệt các nghĩa và tránh nhầm lẫn giữa nghĩa xã hội, nghệ thuật và khoa học.
Trong tiếng Anh, culture thường bao quát nhiều lĩnh vực đồng thời. Người học có thể cho là culture chỉ liên quan đến nghệ thuật hoặc chỉ đến nền văn minh, bỏ qua nghĩa xã hội và khoa học. Có thể gặp sai lầm khi dùng từ ngữ văn hóa cho cả bối cảnh toàn cầu hoặc nhầm với cultivation trong ngữ cảnh hàng ngày.
What is the meaning of the word 'cultures'?
Which sentence uses 'cultures' correctly?
Which word is most similar to 'cultures'?
What is the opposite of 'cultures'?
Can you think of a real-life context where different ways of life interact?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật