anticlimactic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: anti- (chống lại) + climactic (liên quan đến cao trào). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'anticlimax' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng leo lên một ngọn đồi dốc với hy vọng có một cảnh đẹp ở đỉnh, nhưng lại chỉ thấy một cánh đồng bằng phẳng; đây chính là điều gây thất vọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAnticlimactic mô tả một tình huống không đáp ứng được kỳ vọng, đặc biệt khi sự hồi hộp hoặc cao trào xây dựng lên dẫn đến một kết thúc yếu ớt hoặc gây thất vọng. Từ này thường ám chỉ sự không đồng bộ giữa những gì được hứa hẹn và những gì thực tế xảy ra. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng nó để nói về một bộ phim, một bài phát biểu, một sự kiện mà phần kết không mang lại sự căng thẳng, cảm động hoặc hứng thú như mong chờ. Từ này mang sắc thái dễ chịu pha chút thất vọng, không phải giận dữ. Hãy hình dung leo lên một ngọn đồi để ngắm cảnh tuyệt đẹp, rồi đến nơi chỉ thấy một cánh đồng bằng; khoảng cách ấy chính là anticlimactic.
Người Việt thường cho rằng anticlimactic nghĩa là toàn bộ tác phẩm tồi, trong khi thực tế ám chỉ phần kết không đạt kỳ vọng sau một quá trình lên cao.
What is the meaning of 'anticlimactic'?
Which sentence uses 'anticlimactic' correctly?
Which word is most similar to 'anticlimactic'?
What is the opposite of 'anticlimactic'?
Can you think of a real-life context where something feels anticlimactic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật