felt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fe- = chạm + el = gây ra. Nguồn gốc: Nguyên thủy Ấn Âu → Tiếng Anh cổ 'fēlan' → Tiếng Anh 'feel'. Hãy tưởng tượng bạn đưa tay ra và nhẹ nhàng chạm vào một bề mặt mềm mại, cảm nhận kết cấu của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt lòng bàn tay lên bàn và ấn nhẹ, ngón tay lần lượt di chuyển để cảm nhận bề mặt. Cảm giác ở dưới da thay đổi; sự tò mò chuyển sang sự tập trung. Tôi cảm thấy ấm lên và căng nhẹ, và tôi điều chỉnh chỗ grip để giữ sự kiểm soát. Từ cảm giác ấy, tôi thấy cách dùng cảm giác thật sự ở các tình huống thực tế: tiếp tục ấn, dừng lại, hoặc để cảm giác dẫn đường.
Feel là một động từ linh hoạt, dùng cho ba nhóm ý nghĩa chính: cảm nhận qua chạm móng, trải nghiệm một cảm xúc và có một cảm giác thể xác hoặc tinh thần. Khi nói 'I feel' bạn đang diễn đạt một cảm giác cảm nhận được bằng các giác quan, như kết cấu, nhiệt độ hay đau nhức; khi nói về cảm xúc, bạn diễn đạt trạng thái bên trong như hạnh phúc, buồn, lo lắng; bạn cũng có thể nói về cảm giác chung như 'I feel cold' hoặc 'I feel tired'. Tiếng Anh còn dùng feel trong nhiều thành ngữ như 'feel like doing something' hoặc 'feel for someone'. Người học thường nhầm lẫn giữa feel và nghĩ; cảm giác và đánh giá cá nhân dễ bị pha lẫn.
Tiếng Anh dùng feel cho cảm giác và cảm xúc; có nhiều thành ngữ khiến người học nhầm lẫn giữa cảm giác và ý kiến.
What is the definition of the word 'felt'?
Select the correctly used sentence containing the word 'felt'.
Which of the following words is a synonym of 'felt'?
What is an antonym of the word 'felt'?
Can you think of a real-life context where someone might have 'felt' a specific emotion?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật