antiquity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
antiquity = anti- + quus + -ity (từ tiếng Latinh 'antiquus', có nghĩa là cổ xưa). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những di tích cổ đại vươn mình trước bối cảnh hoàng hôn, nhắc nhở về những câu chuyện và nền văn minh đã mất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAntiquity trong tiếng Việt được dịch là thời cổ đại hoặc cổ xưa, đặc biệt chỉ trước thời kỳ Trung Cổ. Trong ngôn ngữ Việt, khái niệm này thường được dùng trong văn bản học thuật, tại bảo tàng, khảo cổ học hoặc lịch sử. Nó có nghĩa rộng về một thời kỳ cổ xưa hoặc các di vật cổ. 'Antiquities' có thể được dịch là cổ vật, di tích. Lưu ý sự khác biệt giữa antiquity và antique: antiquity là danh từ chỉ thời kỳ, antique là tính từ hoặc danh từ chỉ một vật cổ.
Đối với người Việt, antiquity là khái niệm về một thời kỳ lịch sử; dễ nhầm với antique (đồ cổ). Nên tập trung vào các cụm từ như trong thời cổ đại.
What does the word 'antiquity' mean?
Which sentence uses 'antiquity' correctly?
What is a synonym for 'antiquity'?
What is an antonym for 'antiquity'?
How can 'antiquity' be applied in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật