LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

very - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

very Ý nghĩa của Từ

  • rất
  • cực kỳ
  • để nhấn mạnh
Illustration for this word

very Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

very Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvɛri/
Mỹ /ˈvɛri/
Tiết
very

very Từ nguyên của Từ

Rễ 'ver' liên quan đến sự thật, 'leading' nhấn mạnh ý nghĩa. Nguồn gốc: Latin → Pháp Cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ nhiệt huyết tuyên bố sự thật về tình yêu của mình, nhấn mạnh 'rất' khi quỳ xuống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt ngón cái lên núm vặn và quay chậm turn mũi kim di chuyển dưới ngón tay. Tôi tiếp tục điều chỉnh, đẩy nhẹ một chút và nghe âm thanh cùng nhịp điệu thay đổi. Phòng trở nên ấm lên và ánh sáng leo lên, rất dễ nhận thấy — như một tín hiệu cho thấy mức độ đã thay đổi. Tôi học cách dùng nó khi muốn nhấn mạnh, đẩy thêm một chút để cho thấy nhiều hơn một chút.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Very là một trạng từ phổ biến dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ, cho thấy mức độ rất cao. Nó đứng trực tiếp trước từ được bổ nghĩa: very cold, rất nhanh, rất vui. Nó cũng có thể bổ nghĩa động từ trong một số ngữ cảnh, nhưng thường là khi mô tả trạng thái. So với tiếng Việt, tiếng Anh dùng very ở mức độ trung tính hơn; lạm dụng có thể làm câu kém tự nhiên. Người học nên chọn từ ngữ nhấn mạnh mạnh hơn khi phù hợp (extremely, utterly) và chú ý câu phủ định (not very good).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt rất ngay trước tính từ hoặc trạng từ nó bổ nghĩa.
  • Dùng rất để báo hiệu mức độ cao nhưng không phải cực đoan.
  • Tránh ghép rất với extremely trong giao tiếp thông thường.
  • Trong phủ định, not very good là cấu trúc tự nhiên.
  • Khi cần nhấn mạnh hơn, hãy dùng các từ mạnh hơn như extremely hoặc utterly.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Very là từ tăng cường mạnh nhất.
  • Very có thể đứng trước động từ một cách tự nhiên.
  • Để nhấn mạnh hơn, dùng extremely thay cho rất.
  • Not very good không có nghĩa là rất tệ.
  • Very không phải lúc nào cũng thích hợp trong văn viết formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt khi học tiếng Anh thường dùng rất một cách phổ biến nhưng dễ bị thiếu lựa chọn từ ngữ mạnh hơn như cực kỳ; chú ý vị trí trước tính từ và cách phủ định.

Mẹo Học

  • Học các cụm phổ biến: rất tốt, rất xấu, rất vui.
  • So sánh với các lựa chọn mạnh hơn: cực kỳ tốt, hoàn toàn vô ích.
  • Chỉ dùng rất khi thật sự cần nhấn mạnh.
  • Lưu ý phủ định: not very good là phổ biến.
  • Tránh lặp lại rất nhiều lần; dùng từ mạnh phù hợp hơn khi cần.
  • Luyện tập với hội thoại thực tế để cảm nhận sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'very' mean?

A.Slightly
B.Extremely
C.Often
D.Rarely
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'very' used correctly?

A.He is very tall.
B.He is a very tall.
C.He very is tall.
D.He tall is very.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'very'?

A.Never
B.Little
C.Quite
D.Too
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'very'?

A.Somewhat
B.Not
C.Hardly
D.Extremely
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'very'?

A.Describing color
B.Describing temperature
C.Describing texture
D.Describing shape

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a Dog in the Park

Asking for Help

2026.05.05 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Sharing

Daily Greetings

2026.04.22 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering Stew and Melon Juice

Restaurant Order

2026.04.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ