LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aperture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aperture Ý nghĩa của Từ

  • một lỗ hoặc khoảng trống cho phép ánh sáng vào
  • lỗ trên ống kính máy ảnh
  • một phương tiện tiếp cận hoặc vào trong
Illustration for this word

aperture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aperture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæp.ə.tʃə/
Mỹ /ˈæp.ɚ.tʃɚ/
Tiết
aperture

aperture Từ nguyên của Từ

Gốc: 'aper-' (mở) + '-ture' (hậu tố tạo danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'Apertura' → Pháp cổ 'Aperture' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ống kính máy ảnh mở ra, ánh sáng tràn vào, đại diện cho cơ hội hoặc cái nhìn mới đến từ những góc độ mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aperture là một lỗ mở cho phép ánh sáng đi qua; trong ngữ cảnh ống kính nó được gọi là khẩu độ, điều chỉnh lượng sáng và độ sâu trường ảnh. Nó cũng là một ẩn dụ cho cơ hội hoặc điểm bắt đầu. Nguồn gốc từ Latin aperire (mở) và tiếng Pháp cổ, nhập vào tiếng Anh qua các lớp ngữ. Khi học, phân biệt khẩu độ thực tế và nghĩa bóng; thường gặp kèm với các thuật ngữ exposure và depth of field và các tham số f-stop.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Aperture là một danh từ; đừng dùng nó như động từ.
  • - Trong nhiếp ảnh, mô tả lượng sáng bằng f-stop (ví dụ f/2.8, f/16).
  • - Phân biệt khẩu độ thực tế và nghĩa bóng.
  • - Khi nói về mắt, dùng đồng tử hoặc mống mắt, không phải khẩu độ.
  • - Nghĩa bóng có thể là cơ hội tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khẩu độ chỉ là một lỗ vật lý, không phải cơ hội
  • Khẩu độ và độ sâu trường ảnh là cùng một thứ
  • Khẩu độ luôn là lỗ thật, không dùng như ẩn dụ
  • Kích thước khẩu độ được đo bằng inch
  • Khẩu độ không liên quan đến cơ hội

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng aperture chỉ là một lỗ vật lý và bỏ qua nghĩa bóng là cơ hội; có thể luyện bằng ví dụ đa ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hiểu ba nghĩa: khẩu độ vật lý, khẩu độ máy ảnh, và cơ hội.
  • Luyện tập với các giá trị f (ví dụ f/2.8, f/16) để điều chỉnh phơi sáng và độ sâu trường.
  • Kết hợp khẩu độ với tốc độ màn trập và ISO khi mô tả ảnh.
  • Sử dụng cụm từ như khẩu độ rộng/khẩu độ hẹp trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dịch thẳng theo từng ngữ cảnh; chú ý nghĩa bóng.
  • Thử nghiệm với máy ảnh hoặc điện thoại và quan sát hiệu ứng khẩu độ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'aperture'?

A.A narrow opening
B.A type of measurement
C.A loud sound
D.An electronic device
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'aperture' correctly?

A.The ballerina danced gracefully through the aperture of the window.
B.He took a picture with a wide aperture to capture more light.
C.She was happy to find an aperture in the wall.
D.The car's aperture made it go faster.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'aperture'?

A.Opening
B.Closure
C.Enclosure
D.Surface
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'aperture'?

A.Closure
B.Expansion
C.Connection
D.Growth
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'aperture' might be used?

A.The camera focused on the object quickly and took the best shot.
B.The window was broken, allowing light to flood the room through the gap.
C.The photographer adjusted the lens to change the size of the aperture for better lighting in the shot.
D.The door creaked open slowly, making a sound in the quiet room.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.01.24 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ