LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aphorism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aphorism Ý nghĩa của Từ

  • một tuyên bố ngắn gọn thể hiện một chân lý hoặc nguyên tắc chung.
  • một cụm từ ngắn gọn truyền đạt một quan sát thông thái.
  • một nhận xét dí dỏm tiết lộ một ý nghĩa sâu xa hơn.
Illustration for this word

aphorism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aphorism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæf.ər.ɪ.zəm/
Mỹ /ˈæf.ə.rɪz.əm/
Tiết
aphorism

aphorism Từ nguyên của Từ

Phân bổ gốc: 'apo-' (từ) + 'horismos' (giới hạn). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → La Tinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một người già khôn ngoan sử dụng một câu ngắn để tóm tắt bài học cuộc sống, thiết lập ranh giới xung quanh những ý tưởng phức tạp để giúp chúng dễ hiểu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một aphorism là một câu ngắn gọn, sắc sảo diễn đạt một chân lý hay nguyên lý chung, thường gây ấn tượng và dễ nhớ. Nó cô đọng ý tưởng phức tạp thành một câu hoặc hình ảnh ngắn gọn, thường được gắn với một tác giả hoặc truyền thống nhất định thay vì là một tục ngữ phổ thông. Khác với một chuyện kể đạo đức dài hay một quy tắc sống, aphorism nhằm khơi gợi suy ngẫm qua sự cô đọng. Thuật ngữ xuất phát từ tiếng Hy Lạp và mang ý nghĩa giới hạn phạm vi của cuộc thảo luận, giúp người đọc nắm được insight một cách rõ ràng. Trong tiếng Việt, người học thường gặp nhầm lẫn với thành ngữ hoặc tục ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng một aphorism ngắn gọn súc tích sử dụng để nêu lên một chân lý chung.
  • Hãy phân biệt với tục ngữ hoặc châm ngôn dài hơn.
  • Trong ngữ cảnh tiếng Anh, sự gắn với tác giả thường quan trọng.
  • Dùng aphorism để minh họa một sự thật phổ quát trong văn bản hoặc bài nói.
  • Luyện tập nhận diện ranh giới giữa tính cô đọng và ý nghĩa sâu sắc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Aphorism giống như tục ngữ
  • Phải hài hước
  • Phải được gán cho tác giả nổi tiếng
  • Luôn dạy một bài học
  • Chỉ dành cho văn chương cao cấp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt hay nhầm lẫn giữa aphorism và tục ngữ; ghi nhớ người nói và mức độ trang trọng sẽ giúp dùng đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Đọc vài aphorism nổi tiếng để cảm nhận nhịp điệu
  • Ghi chú tác giả và nguồn gốc
  • So sánh với tục ngữ và châm ngôn để thấy khác biệt
  • Diễn đạt lại một ý tưởng bằng một câu ngắn gọn
  • Xác định ranh giới giữa sự thật và sự vergitas (nhịp điệu) câu chữ
  • Luyện tập dùng aphorism trong một đoạn ngắn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'aphorism' mean?

A.A concise statement that expresses a general truth or principle
B.A long and detailed story
C.A type of poem with a specific structure
D.An irrational belief or idea
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'aphorism' correctly?

A.She wrote an aphorism that was ten pages long.
B.The author included an aphorism in the introduction of her novel.
C.The painting really captures the aphorism of nature.
D.His life was a series of aphorisms that guided his decisions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aphorism'?

A.Biography
B.Novel
C.Maxim
D.Thesis
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aphorism'?

A.Riddle
B.Story
C.Paragraph
D.Evening
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a concise saying or principle might be useful?

A.I often hear phrases that summarize important life lessons.
B.Recipes often include short tips to improve flavors.
C.She shared a brief and profound saying about honesty.
D.During the meeting, I read a long report.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ