LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apple - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apple Ý nghĩa của Từ

  • Trái cây hình tròn với vỏ màu đỏ, xanh, hoặc vàng.
  • Một loại trái cây phổ biến mọc trên cây.
  • Biểu tượng của tri thức và cám dỗ.
Illustration for this word

apple Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apple Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæp.əl/
Mỹ /ˈæp.əl/
Tiết
apple

apple Từ nguyên của Từ

Gốc: 'aepfel' (tiếng Anh cổ) → Nguồn gốc lịch sử: ngôn ngữ German → tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả táo đỏ bóng bẩy trong tay một giáo viên, biểu tượng cho tri thức trong lớp học.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Chân tay đưa tới trái cây và tôi nhấc quả táo lên. Tôi xoay nó trong lòng bàn tay, trọng lượng như đang move giữa ngón tay tôi. Tôi điều chỉnh grip, thở sâu và cắn một miếng; nước táo mát rượi làm mát lưỡi, tiếng giòn vang lên trong căn bếp yên tĩnh. Lúc đó, một quả táo đơn giản dần hiện lên như biểu tượng của tri thức và sự cám dỗ, không cần giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Táo là một loại trái cây quen thuộc, có vỏ đỏ, xanh hoặc vàng, được trồng phổ biến ở vùng ôn đới. Trong tiếng Anh, apple không chỉ chỉ quả mà còn chỉ cây mang quả hoặc ý niệm về kiến thức và sự cám dỗ từ các câu chuyện cổ. Từ này xuất hiện trong nhiều thành ngữ cố định như apple of my eye, apple pie và khái niệm quả cấm. Người học nên chú ý danh từ đếm được, có số nhiều apples, và các collocation phổ biến như juicy apple hoặc rotten apple. Phát âm tương đối dễ, nhưng khi nói nhanh có thể nhầm với pineapple.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Apple là một danh từ đếm được; số nhiều là apples.
  • - Học các collocation phổ biến như apple pie và apple juice.
  • - Nhớ các thành ngữ cố định như apple of my eye.
  • - Nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • - Tránh nhầm với pineapple khi nói nhanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng apple chỉ là loại quả, bỏ qua cây mang quả hoặc ý nghĩa ẩn dụ.
  • Quên mất đây là danh từ đếm được, nên apples ở dạng số nhiều.
  • Nhận biết nhanh với pineapple khi nói nhanh.
  • Hiểu nhầm apple of my eye như là mắt thật.
  • Cho rằng apple pie luôn làm từ táo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, apple có nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ (kiến thức, cám dỗ). Cần phân biệt giữa quả thực tế, cây và các thành ngữ cố định không dịch sát nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm phụ âm /æ/ rõ trong apple
  • Học các cụm cố định trong ngữ cảnh khác nhau
  • Phân biệt apple với pineapple khi nói nhanh
  • Sử dụng hình ảnh để nhớ biểu tượng tri thức
  • Đọc và nghe những cụm cố định trong câu đa dạng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'apple'?

A.A type of fruit
B.An animal
C.A piece of clothing
D.A type of vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you use the word 'apple'?

A.Fixing a computer
B.Making a salad
C.Walking a dog
D.Flying a plane
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'apple'?

A.Chair
B.Car
C.Book
D.Banana
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'apple'?

A.Train
B.Orange
C.Hat
D.Dog
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'apple' in a real-life context?

A.I walked my apple in the park.
B.I enjoy eating a crisp apple for a snack.
C.I bought a new apple for my living room.
D.I drove my apple to work today.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Milk at the Supermarket

At the Supermarket

2025.11.10 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Apples with Michael

Shopping in Store

2025.10.31 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Turning a Neglected Parcel into Community Gardens

Urban Development

2026.02.12 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering by the Pond at The Willow Spoon

Restaurant Ordering

2026.01.10 · 1:19 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harvest Festival Traditions

Culture & Festivals

2025.11.27 · 1:19 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ