apple - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'aepfel' (tiếng Anh cổ) → Nguồn gốc lịch sử: ngôn ngữ German → tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả táo đỏ bóng bẩy trong tay một giáo viên, biểu tượng cho tri thức trong lớp học.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChân tay đưa tới trái cây và tôi nhấc quả táo lên. Tôi xoay nó trong lòng bàn tay, trọng lượng như đang move giữa ngón tay tôi. Tôi điều chỉnh grip, thở sâu và cắn một miếng; nước táo mát rượi làm mát lưỡi, tiếng giòn vang lên trong căn bếp yên tĩnh. Lúc đó, một quả táo đơn giản dần hiện lên như biểu tượng của tri thức và sự cám dỗ, không cần giải thích.
Táo là một loại trái cây quen thuộc, có vỏ đỏ, xanh hoặc vàng, được trồng phổ biến ở vùng ôn đới. Trong tiếng Anh, apple không chỉ chỉ quả mà còn chỉ cây mang quả hoặc ý niệm về kiến thức và sự cám dỗ từ các câu chuyện cổ. Từ này xuất hiện trong nhiều thành ngữ cố định như apple of my eye, apple pie và khái niệm quả cấm. Người học nên chú ý danh từ đếm được, có số nhiều apples, và các collocation phổ biến như juicy apple hoặc rotten apple. Phát âm tương đối dễ, nhưng khi nói nhanh có thể nhầm với pineapple.
Đối với người Việt, apple có nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ (kiến thức, cám dỗ). Cần phân biệt giữa quả thực tế, cây và các thành ngữ cố định không dịch sát nghĩa.
What is the meaning of the word 'apple'?
In which of the following scenarios would you use the word 'apple'?
Which of the following is a similar word to 'apple'?
What is the opposite of the word 'apple'?
How would you use the word 'apple' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật