LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apprehensible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apprehensible Ý nghĩa của Từ

  • có thể hiểu được
  • dễ hiểu
  • rõ ràng
Illustration for this word

apprehensible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apprehensible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæp.rɪˈhɛn.sɪ.bəl/
Mỹ /ˌæp.rɪˈhɛn.sə.bəl/
Tiết
apprehensible

apprehensible Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ap-' (đến) + 'prehendere' (nắm bắt). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một sinh viên đang cố gắng nắm bắt một khái niệm phức tạp trong một bài giảng, cho thấy rằng khái niệm đó là 'có thể hiểu được'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

apprehensible có nghĩa là 'có thể hiểu được', 'có thể nắm bắt được về mặt tinh thần'. Nó dùng cho các ý tưởng, lời giải thích hoặc văn bản đủ rõ ràng để người học có thể hiểu mà không gặp khó khăn. Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và hay gặp trong văn viết học thuật, khi người nói muốn nhấn mạnh sự rõ ràng và khả năng nắm bắt của kiến thức. So với từ dễ hiểu thông thường, apprehensible nhấn mạnh mức độ mà khái niệm có thể được hấp thụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) apprehensible mô tả điều gì có thể hiểu được. 2) Thuật ngữ trang trọng, thường gặp trong văn viết học thuật. 3) Tập trung vào sự rõ ràng, ví dụ cụ thể và trình tự logic. 4) Nhấn mạnh khả năng nắm bắt khái niệm. 5) Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; dùng dễ hiểu khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với hiểu được dễ dàng cho mọi người
  • Cho rằng người học nào cũng sẽ dễ hiểu
  • Nhầm lẫn với hiểu (comprehend)
  • Dùng cho nội dung khó hiểu
  • Lạm dụng trong văn bản học thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu apprehensible là dễ hiểu; tuy nhiên, thuật ngữ này mang tính trang trọng và nhấn mạnh khả năng nắm bắt khái niệm qua lý luận chặt chẽ.

Mẹo Học

  • 1) So sánh apprehensible với hiểu được để nắm được sắc thái
  • 2) Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giảng dạy
  • 3) Kết hợp giải thích rõ ràng với ví dụ cụ thể và lô-gic
  • 4) Tránh nhầm lẫn với hiểu được thông thường trong giao tiếp hàng ngày
  • 5) Biến đổi một đoạn khó thành một phiên bản dễ hiểu hơn
  • 6) Nhớ gốc từ và ý nghĩa nắm bắt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'apprehensible'?

A.Understandable
B.Unclear
C.Difficult to grasp
D.Safe
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'apprehensible' correctly.

A.His explanation was clear and apprehensible, making it easy to follow.
B.The instructions were so complicated that they were completely apprehensible.
C.The weather forecast was apprehensible, leaving everyone confused.
D.Her anger was apprehensible, even though she tried to hide it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'apprehensible'?

A.Clear
B.Incomprehensible
C.Ambiguous
D.Complex
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apprehensible'?

A.Intelligible
B.Convoluted
C.Transparent
D.Obvious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is easy to understand?

A.His thoughts were communicated in a convoluted manner, causing confusion among peers.
B.The report was straightforward and easy for everyone to understand.
C.After hours of discussion, her feelings seemed more unclear and complicated.
D.The manual for the new device made all terms feel vague and hard to interpret.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ