LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aquifer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aquifer Ý nghĩa của Từ

  • tầng địa chất có thể chứa hoặc truyền nước
  • khu vực lưu trữ nước ngầm
  • nguồn nước ngầm
Illustration for this word

aquifer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aquifer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈækwɪfə/
Mỹ /ˈækwɪfər/
Tiết
aquifer

aquifer Từ nguyên của Từ

a) Aqua (nước) + fer (chịu đựng) → b) Từ tiếng Latinh 'aqua' nghĩa là nước + 'fer' nghĩa là mang; được áp dụng vào tiếng Pháp cổ rồi tới tiếng Anh. → c) Hãy tưởng tượng một lớp dưới chân bạn, chứa nước quý giá, giống như một kho báu ẩn giấu của thiên nhiên, sẵn sàng mang lại sự sống cho một vùng đất khô cằn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một tầng chứa nước (aquifer) là một lớp địa chất có thể chứa và truyền nước ngầm qua đá rỗ, cát hoặc sỏi. Nó hoạt động như một hồ chứa nước ngầm tự nhiên, cung cấp nước cho giếng và suối khi mực nước ngầm tăng lên. Các nhà khoa học nghiên cứu tầng chứa nước để quản lý nguồn nước uống, ngăn ngừa khai thác quá mức và hiểu cách tái bổ sung nước từ mưa và sông. Một số aquifer rộng và cổ xưa; số khác nhỏ và dễ bị ô nhiễm. Khi nói nước đến từ một aquifer, ý đó là một khu vực dưới đất cụ thể có thể giữ nước và giải phóng nước dưới áp suất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Một tầng chứa nước là nguồn nước ngầm tự nhiên có thể khai thác qua giếng.
  • - Không phải mọi nước ngầm đều đến từ một tầng chứa nước; có nhiều lớp địa chất.
  • - Trong tiếng Anh, dùng 'an' trước các âm phụ âm bắt đầu bằng âm nguyên âm.
  • - groundwater là thuật ngữ tổng quát; aquifer là một tầng chứa nước cụ thể.
  • - Dạng số nhiều: aquifers.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một tầng chứa nước chỉ là hồ hay sông dưới lòng đất.
  • Mọi nước ngầm đều đến từ một tầng chứa nước duy nhất.
  • Nước ngầm nào cũng uống được.
  • Một tầng chứa nước luôn dễ tiếp cận.
  • Tầng chứa nước chỉ có ở sa mạc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, aquifer là thuật ngữ địa chất chuyên môn; dễ bị nhầm với nước dưới đất nói chung hay mực nước ngầm. Cần làm rõ khái niệm tầng chứa nước.

Mẹo Học

  • Nghe bài giảng địa lý để nghe thuật ngữ trong bối cảnh.
  • Vẽ sơ đồ cho tầng chứa nước, lớp chắn nước và mực nước ngầm.
  • So sánh aquifer với nước ngầm và sự tái nạp nước.
  • Luyện phát âm: AK-wuh-fir.
  • Đọc các nghiên cứu điển hình về các tầng chứa nước lớn.
  • Dùng thẻ từ để học từ vựng liên quan (thấm và không thấm, đóng nước).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'aquifer'?

A.A layer of rock that is impermeable to water
B.A type of plant that grows in water
C.An underground layer of water-bearing rock or sediment
D.A tool used for measuring water levels
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correctly used sentence of 'aquifer'.

A.The aquifer was filled with colorful fish swimming around.
B.She built her house on top of an aquifer made of clay.
C.Farmers rely on the aquifer for their irrigation systems.
D.The aquifer was buzzing with insects.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aquifer'?

A.Ocean
B.Reservoir
C.Pond
D.Desert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aquifer'?

A.Drought
B.Stream
C.Lake
D.Well
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario regarding 'aquifer'?

A.They dug a well to access groundwater.
B.A river overflowed its banks, causing a flood in the town.
C.A city was able to supply water during a drought with underground sources.
D.The lake dried up due to high temperatures.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ