water - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nước = wat + -er (tiếng Anh cổ) → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sông chảy mượt mà, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, nhắc nhở chúng ta về bản chất sống còn mà nó cung cấp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtôi dang hai bàn tay ra, xoay một chút vòi nước và dòng nước trong suốt move vào cốc. tôi điều chỉnh lưu lượng adjust, cảm nhận nước lạnh áp vào lòng bàn tay và dần ổn định. tôi nâng cốc, hold dòng nước để không văng tung tóe, ánh sáng phản chiếu trên mặt nước. mỗi lần uống hay rửa, hành động ấy tự nó gợi lên ý nghĩa, water trở thành một phần của nhịp sống.
Nước là chất lỏng trong suốt chiếm phần lớn Trái Đất và nuôi sống mọi sự sống. Trong tiếng Anh, water chủ yếu chỉ đến chất nước tự nó, nước uống và các cụm từ liên quan đến hydration, vệ sinh và thời tiết. Nó cũng có thể chỉ ý nghĩa rộng hơn là các bodies of water như sông, hồ, đại dương. Trong tiếng Anh, nước thường là danh từ không đếm được, nhưng khi nói đến một lượng cụ thể bằng ly hoặc chai, ta có thể đếm được. Ba nghĩa này có thể chồng lên nhau trong cùng một ngữ cảnh: uống nước, mưa, và một vùng nước lớn.
Trong tiếng Anh, nước hầu như là danh từ không đếm được; dùng dụng cụ để chỉ lượng. Chú ý thành ngữ liên quan.
What is the meaning of the word 'water'?
Which sentence uses the word 'water' correctly?
Which word is most similar to 'water'?
What is the opposite of 'water'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'water'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật