LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

water - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

water Ý nghĩa của Từ

  • một chất lỏng trong suốt cần thiết cho sự sống
  • chất rơi như mưa
  • một khối lớn của loại chất lỏng này, như đại dương
Illustration for this word

water Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

water Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɔːtə/
Mỹ /ˈwɔtər/
Tiết
water

water Từ nguyên của Từ

nước = wat + -er (tiếng Anh cổ) → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sông chảy mượt mà, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, nhắc nhở chúng ta về bản chất sống còn mà nó cung cấp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

tôi dang hai bàn tay ra, xoay một chút vòi nước và dòng nước trong suốt move vào cốc. tôi điều chỉnh lưu lượng adjust, cảm nhận nước lạnh áp vào lòng bàn tay và dần ổn định. tôi nâng cốc, hold dòng nước để không văng tung tóe, ánh sáng phản chiếu trên mặt nước. mỗi lần uống hay rửa, hành động ấy tự nó gợi lên ý nghĩa, water trở thành một phần của nhịp sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nước là chất lỏng trong suốt chiếm phần lớn Trái Đất và nuôi sống mọi sự sống. Trong tiếng Anh, water chủ yếu chỉ đến chất nước tự nó, nước uống và các cụm từ liên quan đến hydration, vệ sinh và thời tiết. Nó cũng có thể chỉ ý nghĩa rộng hơn là các bodies of water như sông, hồ, đại dương. Trong tiếng Anh, nước thường là danh từ không đếm được, nhưng khi nói đến một lượng cụ thể bằng ly hoặc chai, ta có thể đếm được. Ba nghĩa này có thể chồng lên nhau trong cùng một ngữ cảnh: uống nước, mưa, và một vùng nước lớn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nước thường là danh từ không đếm được; để nói số lượng, hãy dùng ly nước hoặc chai nước.
  • Phân biệt rain (mưa) và water (nước) ; rainwater là nước mưa.
  • Thuật ngữ cố định: in hot water, water down.
  • Phát âm thay đổi theo giọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Water không phải danh từ đếm được thông thường; dùng ly/chai để chỉ số lượng.
  • Nhầm lẫn rain và water; rainwater là nước mưa.
  • Water ở vai trò động từ hiếm gặp trong tiếng Anh bình thường.
  • Nhầm lẫn giữa thời tiết và nước khi dịch.
  • Nói 'a water' nghe không tự nhiên; phải dùng cụm chỉ lượng như 'a glass of water'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, nước hầu như là danh từ không đếm được; dùng dụng cụ để chỉ lượng. Chú ý thành ngữ liên quan.

Mẹo Học

  • Luyện tập với dụng cụ đếm lượng: một ly nước, hai chai nước.
  • water thường là danh từ không đếm được; waters chỉ dùng cho các khối nước.
  • Phân biệt mưa và nước; rainwater là nước mưa.
  • Thuật ngữ cố định: in hot water, water down.
  • Phát âm khác nhau theo giọng nói.
  • Động từ thông dụng: đun nước, rửa bằng nước, tưới cây.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'water'?

A.Tree
B.Liquid
C.Happy
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'water' correctly?

A.She collected water from the river.
B.He watered the plants with milk.
C.The sky is full of water.
D.They danced under the water.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'water'?

A.Ocean
B.Fire
C.Air
D.Earth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'water'?

A.Rock
B.Ice
C.Fire
D.Wind
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'water'?

A.They played soccer in the field.
B.He built a sandcastle at the park.
C.She went swimming at the beach.
D.I met my friend for lunch.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ