LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arbitrate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arbitrate Ý nghĩa của Từ

  • giải quyết tranh chấp giữa hai bên
  • hành động như một người trung gian
  • đưa ra phán quyết trong một sự bất đồng
Illustration for this word

arbitrate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arbitrate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑː.bɪ.treɪt/
Mỹ /ˈɑrbɪˌtreɪt/
Tiết
arbitrate

arbitrate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'arbit' (tiếng Latin có nghĩa là thẩm phán) + 'rate' (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: từ 'arbitrare' trong tiếng Latin → 'arbiter' trong tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán thông thái ngồi trên cao trong một hội trường pháp lý, giữ thăng bằng các cái cân để giải quyết các mâu thuẫn một cách công bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

arbitrate có nghĩa là dàn xếp một tranh chấp giữa hai bên bằng cách đóng vai trò người đưa ra quyết định trung lập. Thường được dùng khi hai bên đồng ý đưa vụ việc ra cho một bên thứ ba để đưa ra một phán quyết có hiệu lực và ràng buộc. Khác với hòa giải (mediation), ở đó người hòa giải giúp đàm phán, trong th arbitration kết quả là một quyết định chính thức có thể được thi hành ở tòa án. Từ này dùng trong hợp đồng thương mại, tranh chấp lao động hoặc thương mại quốc tế. Động từ: arbitrate một tranh chấp; danh từ: arbitration.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng arbitrate khi cần một quyết định trung lập trong một tranh chấp.
  • arbitrate là động từ có tân ngữ: arbitrate một tranh chấp, không phải cho người khác.
  • Phân biệt với mediation và adjudication.
  • Cụm từ đi kèm: arbitration, arbitrator, binding award, arbitration agreement.
  • Các dạng thì: arbitrate, arbitrated, arbitrating.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Arbitrate không phải là mediations; mediations giúp đỡ đàm phán, arbitrate đưa ra quyết định có hiệu lực.
  • Khác với toà án, nhiều vụ trọng tài diễn ra ở nơi riêng mà không công khai.
  • Trọng tài viên không nhất thiết là thẩm phán; trình độ chuyên môn phụ thuộc từng trường hợp.
  • Kết quả trọng tài không phải lúc nào cũng có lợi cho một bên; phụ thuộc bằng chứng và hợp đồng.
  • Thường cần điều khoản trọng tài trong hợp đồng để bắt đầu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nhầm trọng tài với hòa giải hoặc thẩm quyền tòa án; nhấn mạnh tính ràng buộc của quyết định.

Mẹo Học

  • Luyện tập với tân ngữ trực tiếp: arbitrate một tranh chấp, arbitrate một yêu cầu.
  • Phân biệt với mediation và adjudication.
  • Nắm các cụm từ đi kèm: arbitration, arbitrator, binding award, arbitration agreement.
  • Nắm các dạng thì: arbitrate, arbitrated, arbitrating.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal như hợp đồng/ tranh chấp quốc tế.
  • Hiểu sự khác nhau về hiệu lực thi hành ở các hệ thống pháp lý khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'arbitrate'?

A.To complicate a situation
B.To refuse to make a decision
C.To make a judgment or to settle a dispute
D.To celebrate an event
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'arbitrate'?

A.The chef will arbitrate the dinner menu before the party.
B.They decided to arbitrate their differences by having a discussion.
C.He will arbitrate the painting with bright colors.
D.The team asked their coach to arbitrate the game plan.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'arbitrate'?

A.Negotiate
B.Argue
C.Celebrate
D.Evaluate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'arbitrate'?

A.Neglect
B.Confuse
C.Instigate
D.Complain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might arbitrate a situation?

A.The friends argued continuously without developing a solution.
B.They decided to complain about the issue without seeking help.
C.The manager stepped in to resolve the conflict between the employees.
D.The teacher ignored the students' disagreements and continued the lesson.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ