LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

between - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

between Ý nghĩa của Từ

  • trong không gian tách biệt hai điểm hoặc vật thể
  • trong khoảng thời gian tách biệt hai sự kiện
  • can thiệp hoặc kết nối hai thực thể
Illustration for this word

between Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

between Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈtwiːn/
Mỹ /bɪˈtwin/
Tiết
between

between Từ nguyên của Từ

between: 'be-' (giữa) + 'tween' (thứ hai), từ tiếng Anh cổ 'betweonum'. Hãy tưởng tượng một địa điểm giữa hai người, giống như một cây cầu nối hai bờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dựa khuỷu tay lên bàn và move bút chì giữa hai điểm tôi đã vẽ. Tôi khẽ điều chỉnh, adjust góc, và đặt nó đúng vào khoảng trống ở giữa. Cảm giác nhỏ ấy khiến tôi phải giữ nhịp, kéo căng hoặc thả lỏng, giữ cho bàn tay ổn định. Khoảng giữa ấy, giữa hai thứ, như một cây cầu kết nối ý tưởng và sự kiện trong cuộc sống thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Between được dùng để chỉ không gian giữa hai điểm hay vật thể, hoặc khoảng thời gian giữa hai sự kiện. Nó cũng có thể chỉ sự liên kết hoặc can thiệp giữa hai thực thể. Trong giao tiếp hàng ngày, between thường gợi ý so sánh hoặc lựa chọn giữa hai tùy chọn, ví dụ 'between you and me' hay 'the distance between A and B'. Lưu ý khác biệt với among; between được dùng cho hai đối tượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Between dùng cho hai đối tượng; với ba hoặc nhiều hơn, dùng among.
  • - Có thể diễn đạt không gian hoặc thời gian.
  • - Lưu ý thành ngữ 'between you and me'.
  • - Ví dụ hữu ích: 'the distance between A and B'.
  • - Luyện tập với các tình huống so sánh giữa hai lựa chọn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng between chỉ dùng cho không gian vật lý, không thời gian.
  • Dùng between cho ba đối tượng trở lên.
  • Nhầm lẫn giữa between và among.
  • Nói 'between you and I' thay vì 'between you and me'.
  • Dịch thẳng các thành ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, giữa hai đối tượng dùng between; với ba hoặc nhiều hơn, thường dùng among; chú ý các sắc thái thời gian và thành ngữ.

Mẹo Học

  • Luyện so sánh hai đối tượng với between mỗi ngày.
  • Học thành ngữ giữa hai sự vật, ví dụ between a rock and a hard place.
  • Dùng among cho ba đối tượng trở lên.
  • Thực hành thời gian: between 7 and 8.
  • Dùng between you and me đúng ngữ pháp.
  • Ghép danh từ với giữa A và B.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of between?

A.Because of or as a result of something
B.At the same time as something else happens
C.In the middle of two or more distinct points, things, or people
D.To make something smaller or weaker
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word between correctly?

A.She sat between her two best friends at the movie theater.
B.He placed the blame between his coworker without proof.
C.I will call you between the afternoon to set a time.
D.The book was written between quickly by the author.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to between?

A.beside
B.among
C.during
D.through
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of between?

A.apart
B.near
C.inside
D.amid
Bước 5: Thành thạo

Which scenario would correctly call for the word between if you said it aloud?

A.I chose the seat that had a person on each side.
B.She distributed the flyers to everyone in the crowd.
C.The garden is fully enclosed by a low stone wall.
D.They worked on their projects at different times all day.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a small party

Asking for Help

2026.01.27 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ