LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

archive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

archive Ý nghĩa của Từ

  • một tập hợp tài liệu hoặc hồ sơ.
  • nơi lưu trữ hồ sơ.
  • lưu trữ tài liệu cho tham khảo trong tương lai.
Illustration for this word

archive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

archive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːkaɪv/
Mỹ /ˈɑrkaɪv/
Tiết
archive

archive Từ nguyên của Từ

Từ 'arch-' có nghĩa là 'thống trị' + 'ive' chỉ những gì liên quan. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'archivum' → Hy Lạp 'arkheion' → Pháp cổ 'archive' → Anh 'archive'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa nhà lớn nơi những cuộn giấy cổ được bảo quản cẩn thận, biểu trưng cho quyền lực thống trị của tri thức tích lũy theo thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến lại gần tủ hồ sơ, nắm một chồng giấy và move chúng vào một tập hồ sơ. Chúng được sắp xếp theo thứ tự, tôi đẩy nhẹ để adjust vị trí và các mép dần thẳng hàng. Ngăn kéo đóng lại nghe một tiếng tách; tôi giữ chặt cuốn hồ sơ và cảm thấy sự gọn gàng lan rộng. Khi cần, tôi kéo nó ra và set nó ở nơi dễ tra cứu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lưu trữ có thể chỉ tới một tòa nhà chứa các văn bản lịch sử, một bộ sưu tập hồ sơ được tổ chức, hoặc hành động lưu trữ các tệp để tham khảo sau này. Dạng danh từ chỉ các vật được lưu trữ và nơi lưu trữ chúng; dạng động từ có nghĩa là đưa tài liệu vào lưu trữ lâu dài để giữ cho công việc hiện tại gọn gàng. Người học thường nhầm lẫn archive với thư viện hoặc với file, và dễ bỏ qua ngữ cảnh CNTT hay lịch sử. Tiếng Anh phân biệt archive (nơi/collection) và archiving (hành động lưu trữ). Hình ảnh nhớ: một tòa nhà lưu trữ lớn gìn giữ tri thức theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng archive có thể là một nơi hoặc một quá trình lưu trữ
  • - Dùng archiving để lưu trữ tài liệu cho tham khảo tương lai
  • - Trong CNTT, lưu trữ (archiving) không phải xóa mà để lưu giữ lâu dài
  • - Phân biệt archive (nơi/những gì được lưu trữ) với archival/archivist
  • - Dùng các cụm như digital archive cho sự rõ ràng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lưu trữ chỉ là một tòa nhà vật lý
  • Lưu trữ chỉ liên quan tới tài liệu cũ
  • Lưu trữ có nghĩa là xóa tệp
  • Lưu trữ và thư viện là cùng một khái niệm
  • Lưu trữ/archiving không phụ thuộc ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lưu trữ có thể là danh từ (kho lưu trữ) hoặc động từ (lưu trữ); phân biệt rõ giữa lưu trữ và lưu trữ số để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập dạng danh từ và động từ với ví dụ thực tế
  • Dùng bổ ngữ như kho lưu trữ số
  • Phân biệt archive và thư viện theo ngữ cảnh
  • Suy nghĩ về vị trí và hành động khi soạn câu
  • Đọc văn bản CNTT và lịch sử để thấy cách dùng khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'archive'?

A.A type of food
B.A type of bird
C.A musical instrument
D.A place to store old documents
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'archive':

A.I saw a beautiful archive in the park.
B.He played a tune on the archive.
C.Let's archive this important document for future reference.
D.She cooked a delicious archive for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'archive'?

A.Ignore
B.Destroy
C.Store
D.Burn
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'archive'?

A.Keep
B.Preserve
C.Discard
D.Protect
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find an 'archive'?

A.Hospital operating room
B.Library's historical section
C.Bookstore
D.Movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Found in the Digital Disruption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 2:43 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Gown and the Life It Knew

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 2:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ