archive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'arch-' có nghĩa là 'thống trị' + 'ive' chỉ những gì liên quan. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'archivum' → Hy Lạp 'arkheion' → Pháp cổ 'archive' → Anh 'archive'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa nhà lớn nơi những cuộn giấy cổ được bảo quản cẩn thận, biểu trưng cho quyền lực thống trị của tri thức tích lũy theo thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến lại gần tủ hồ sơ, nắm một chồng giấy và move chúng vào một tập hồ sơ. Chúng được sắp xếp theo thứ tự, tôi đẩy nhẹ để adjust vị trí và các mép dần thẳng hàng. Ngăn kéo đóng lại nghe một tiếng tách; tôi giữ chặt cuốn hồ sơ và cảm thấy sự gọn gàng lan rộng. Khi cần, tôi kéo nó ra và set nó ở nơi dễ tra cứu.
Lưu trữ có thể chỉ tới một tòa nhà chứa các văn bản lịch sử, một bộ sưu tập hồ sơ được tổ chức, hoặc hành động lưu trữ các tệp để tham khảo sau này. Dạng danh từ chỉ các vật được lưu trữ và nơi lưu trữ chúng; dạng động từ có nghĩa là đưa tài liệu vào lưu trữ lâu dài để giữ cho công việc hiện tại gọn gàng. Người học thường nhầm lẫn archive với thư viện hoặc với file, và dễ bỏ qua ngữ cảnh CNTT hay lịch sử. Tiếng Anh phân biệt archive (nơi/collection) và archiving (hành động lưu trữ). Hình ảnh nhớ: một tòa nhà lưu trữ lớn gìn giữ tri thức theo thời gian.
Đối với người Việt, lưu trữ có thể là danh từ (kho lưu trữ) hoặc động từ (lưu trữ); phân biệt rõ giữa lưu trữ và lưu trữ số để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'archive'?
Choose the correct sentence using the word 'archive':
Which word is a synonym of 'archive'?
Which word is an antonym of 'archive'?
In what real-life context would you find an 'archive'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật