check - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
check: từ tiếng Pháp cổ 'eschequier' (kiểm tra một trò chơi) + tiếng Anh giữa 'checken' (dừng lại). Hãy tưởng tượng một trọng tài kiểm tra một trận đấu, nâng cờ lên để ra hiệu dừng lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía tờ giấy, nắm mép bằng ngón tay và từ từ nhìn các con số. Mắt tôi di chuyển từ dòng này sang dòng khác, đẩy và kéo nhẹ mép giấy cho tổng số khớp đúng. Sự thay đổi nhỏ ở cách bạn nắm nó làm cho số tiền nằm đúng vị trí, và tôi quan sát kết quả để quyết định bước tiếp theo. Lúc ấy, hành động trở thành một sự kiểm tra, gợi lên cảm giác kiểm soát tiền bạc và quyết định.
Check là một từ ngắn gọn trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau. Động từ check có nghĩa kiểm tra, xác nhận hoặc kiểm soát một thứ gì đó; nó cũng có nghĩa là ngăn chặn hoặc làm chậm một động tác. Bạn sẽ gặp nhiều cụm động từ với check như check in, check out, check up on, check on someone. Tính từ hiếm hơn nhưng có thể gặp trong các từ ghép như check pattern (mọc caro) hoặc check shirt. Danh từ check có nghĩa là séc/chèque, tức là lệnh thanh toán bằng tiền. Nguồn gốc từ eschequier và checken. Hình ảnh trọng tài dơ cờ dừng trận đấu hữu ích cho người học. Người học thường nhầm lẫn cách viết cheque/check và phân biệt danh từ, động từ.
Người Việt hay đồng nhất check với kiểm tra ở mọi ngữ cảnh; cần phân biệt rõ giữa kiểm tra, dừng lại và danh từ 'check/cheque'.
How is the word 'check' used in a sentence?
What is a similar word to 'check'?
What is an opposite word to 'check'?
In what real-life context would you use the word 'check'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật