LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

check - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

check Ý nghĩa của Từ

  • kiểm tra cái gì đó
  • dừng hoặc làm chậm lại
  • mệnh lệnh viết để thanh toán tiền
Illustration for this word

check Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

check Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃɛk/
Mỹ /tʃɛk/
Tiết
check

check Từ nguyên của Từ

check: từ tiếng Pháp cổ 'eschequier' (kiểm tra một trò chơi) + tiếng Anh giữa 'checken' (dừng lại). Hãy tưởng tượng một trọng tài kiểm tra một trận đấu, nâng cờ lên để ra hiệu dừng lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía tờ giấy, nắm mép bằng ngón tay và từ từ nhìn các con số. Mắt tôi di chuyển từ dòng này sang dòng khác, đẩy và kéo nhẹ mép giấy cho tổng số khớp đúng. Sự thay đổi nhỏ ở cách bạn nắm nó làm cho số tiền nằm đúng vị trí, và tôi quan sát kết quả để quyết định bước tiếp theo. Lúc ấy, hành động trở thành một sự kiểm tra, gợi lên cảm giác kiểm soát tiền bạc và quyết định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Check là một từ ngắn gọn trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau. Động từ check có nghĩa kiểm tra, xác nhận hoặc kiểm soát một thứ gì đó; nó cũng có nghĩa là ngăn chặn hoặc làm chậm một động tác. Bạn sẽ gặp nhiều cụm động từ với check như check in, check out, check up on, check on someone. Tính từ hiếm hơn nhưng có thể gặp trong các từ ghép như check pattern (mọc caro) hoặc check shirt. Danh từ check có nghĩa là séc/chèque, tức là lệnh thanh toán bằng tiền. Nguồn gốc từ eschequier và checken. Hình ảnh trọng tài dơ cờ dừng trận đấu hữu ích cho người học. Người học thường nhầm lẫn cách viết cheque/check và phân biệt danh từ, động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: check có nghĩa kiểm tra hoặc chặn lại; check in/check out; check up on; phân biệt cheque và check; chú ý chính tả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Check không chỉ là kiểm tra; nó còn có nghĩa là ngăn chặn hoặc làm chậm động tác.
  • check in, check out là cụm từ cố định và có sắc thái riêng.
  • cheque (séc) là từ cho chứng từ thanh toán, còn check thường là động từ hoặc danh từ chung.
  • checklist là cụm từ cố định, không phải từ ghép tự do.
  • Phân biệt giữa danh từ và động từ khi dùng check để tránh sai ngữ pháp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hay đồng nhất check với kiểm tra ở mọi ngữ cảnh; cần phân biệt rõ giữa kiểm tra, dừng lại và danh từ 'check/cheque'.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của check (kiểm tra, dừng, séc) và các collocation phổ biến.
  • Ghi chú check in/out, check on và các trạng từ/phrasal verb khác.
  • Luyện tập với tài liệu, nhịp điệu và thanh toán.
  • Phân biệt cheque và check trong văn bản tiếng Anh.
  • Sử dụng hình ảnh để nhớ ý nghĩa dừng.
  • Tập kể lại danh sách kiểm tra và dùng check làm danh từ/động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'check'?

A.Jump
B.Run
C.Examine
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'check' used in a sentence?

A.She sang a check to her favorite song.
B.I checked a delicious cake.
C.They checked the homework on time.
D.He decided to check his email for new messages.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'check'?

A.Accept
B.Inspect
C.Ignore
D.Reject
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word to 'check'?

A.Allow
B.Clear
C.Permit
D.Approve
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'check'?

A.Playing soccer
B.Eating at a restaurant
C.Watching a movie
D.Checking your bank balance online

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ