LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arson - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arson Ý nghĩa của Từ

  • hành vi phạm tội cố ý đốt cháy tài sản
  • một loại tội phạm liên quan đến lửa
  • hành động đốt cháy tòa nhà hoặc tài sản khác một cách có chủ đích
Illustration for this word

arson Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arson Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːsən/
Mỹ /ˈɑrsən/
Tiết
arson

arson Từ nguyên của Từ

Gốc: arson (từ 'arsio', có nghĩa là 'đốt cháy'). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'arsio' > Pháp cổ 'arson' > Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân viên cứu hỏa đến quá muộn để ngăn chặn một đám cháy được khởi xướng một cách cố ý, nổi bật ý định phá hoại đằng sau hành động này, giống như một nghệ sĩ xấu xa đang vẽ bằng ngọn lửa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phóng hỏa cố ý là hành vi đốt cháy có chủ ý lên tài sản, thường với mục đích phạm pháp. Đây là một tội danh nghiêm trọng, bao gồm việc đốt cháy có chủ đích các công trình nhà ở, cửa hàng, rừng hoặc khu vực công cộng, có thể gây nguy hiểm cho tính mạng con người. Trong pháp lý và điều tra hình sự, người ta xem xét ý định, dấu vết chất cháy, thời điểm cháy và động cơ. Mức phạt phụ thuộc vào mức độ thiệt hại và hậu quả. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này xuất hiện trong bối cảnh an toàn cháy nổ, bảo hiểm hoặc vandalism, nhưng cần phân biệt với cháy vô ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Arson là danh từ; dùng với cụm từ như 'điều tra vụ phóng hỏa' hoặc 'phóng hỏa có ý định'. 2) Không dùng cho mọi đám cháy—nhấn mạnh ý định. 3) Phân biệt arson (tội danh) và arsonist (kẻ phạm tội). 4) Trong ngữ cảnh pháp lý, kết hợp với 'điều tra' hoặc 'khung hình phạt'. 5) Các collocation phổ biến: vụ phóng hỏa, điều tra phóng hỏa. 6) Luyện cách phân biệt với cháy bất ngờ hoặc cháy có nguyên nhân hợp lệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cháy cố ý chỉ liên quan tới thiệt hại tài sản, không phải con người.
  • Cháy cố ý và cháy vô ý giống nhau.
  • Bất kỳ ai đốt cháy cũng là người phạm tội phóng hỏa.
  • Chống lửa cố ý bằng bảo hiểm là cùng một tội danh.
  • Cháy cố ý chỉ liên quan đến buildings, chứ không phải rừng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, cần nhấn mạnh ý định phạm tội và yếu tố pháp lý; cháy có chủ ý khác với cháy ngoài ý muốn.

Mẹo Học

  • Sử dụng arson như danh từ; tránh biến đổi dạng từ khác.
  • Kết hợp với từ như 'điều tra', 'hình phạt' để dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Phân biệt arson (tội danh) và arsonist (kẻ phạm tội).
  • Cụm từ thường gặp: vụ án cháy cố ý, điều tra cháy.
  • Luyện tập phân biệt giữa cháy có chủ ý và cháy ngoài ý muốn trong văn bản.
  • Học từ vựng liên quan như 'deliberate ignition'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'arson'?

A.The intentional act of setting fire to property
B.The act of stealing
C.A type of legal agreement
D.An emotional response to an event
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'arson' correctly?

A.He committed arson to warm his house during winter.
B.They found evidence of arson at the burned-down warehouse.
C.She was accused of arson for lighting candles on her birthday cake.
D.The firefighters saved the building from being a victim of arson.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'arson'?

A.Robbery
B.Vandalism
C.Theft
D.Assault
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'arson'?

A.Preservation
B.Safety
C.Construction
D.Protection
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'arson'?

A.A museum is closing due to lack of funds.
B.A fire drill was conducted to ensure safety measures are in place.
C.A building was purposefully set on fire to claim insurance money.
D.A tree was planted as part of an environmental initiative.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ