LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách sử dụng của cảnh sát

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

police Ý nghĩa của Từ

  • cơ quan của chính phủ chịu trách nhiệm duy trì trật tự và an toàn công cộng
  • các sĩ quan thuộc cơ quan này
  • kiểm soát hoặc giám sát một khu vực để đảm bảo an toàn
Illustration for this word

police Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

police Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈliːs/
Mỹ /pəˈlis/
Tiết
police

police Từ nguyên của Từ

Cảnh sát: ‘police’ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ‘politeia’ (quyền công dân, chính phủ) qua tiếng Latin ‘politia’ và tiếng Pháp cổ ‘police’. Hãy tưởng tượng một đơn vị bảo vệ trong thành phố, duy trì trật tự cho tất cả công dân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước lên vỉa hè, vai rộng và nhịp thở đều move. Ở ngã tư, cảnh sát đứng thành hàng, sự hiện diện của họ dẫn đường cho đám đông thành một nhịp điệu an toàn turn. Tôi điều chỉnh đường đi một chút, lách qua dòng người, đẩy và kéo nhẹ để giữ nhịp và đặt chân đúng place. Cảm giác ấy cho tôi thấy ý nghĩa của sự trật tự và nó dẫn dắt tôi biết nên đi đâu và giữ bước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cảnh sát là cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm duy trì trật tự công cộng và an toàn, và cũng ám chỉ các nhân viên làm việc trong cơ quan đó. Nó có thể chỉ tới toàn thể tổ chức (cảnh sát), những người thực thi pháp luật (cảnh sát viên), hoặc hành động giám sát, điều tiết một khu vực để an toàn (cảnh sát hóa một khu vực). Động từ to police có nghĩa là giám sát, thực thi các quy định hoặc ứng phó với sự cố trong một khu vực thụ lý. Ở nhiều nước, cảnh sát hoạt động trong khuôn khổ pháp lý, nhiệm vụ gồm ngăn ngừa tội phạm, điều tra và an toàn cộng đồng. Niềm tin công chúng và trách nhiệm giải trình là các chủ đề thảo luận phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng police cẩn thận; thường ám chỉ một tổ chức tập thể. Có thể ở dạng số nhiều (những cảnh sát) hoặc ở dạng khái niệm (tổ chức cảnh sát). Động từ to police mang tính trang trọng, có nghĩa là giám sát hoặc áp dụng quy định. Đừng nhầm với polish. Tùy ngữ cảnh: khẩn cấp, điều tra hoặc thi hành pháp luật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cảnh sát (tổ chức) và cảnh sát viên (người) không phải là cùng một thứ.
  • Cảnh sát không phải lúc nào cũng dùng động từ ở số ít.
  • to police không phải động từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cảnh sát khác với bảo vệ tư nhân.
  • policeman và police dễ gây nhầm lẫn về giới tính hay chức danh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: tiếng Anh dùng the police như một thể plural mang tính tập thể và thảo luận về quyền và trách nhiệm thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Hiểu rằng police thường ám chỉ một thể thống nhất tổ chức và có thể dùng ở dạng số nhiều.
  • Phân biệt giữa tổ chức (police) và nhân viên (police officers).
  • Dùng to police ở nghĩa formal để giám sát và thực thi luật lệ.
  • Tránh nhầm lẫn với polish (đánh bóng).
  • Luyện tập qua các tình huống thật như báo cáo và tin tức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'police' mean?

A.Law enforcement
B.Plant
C.Tiger
D.Rain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'police' correctly?

A.I went to the store to buy some police.
B.The dog barked loudly at the police.
C.The police officer helped me cross the street.
D.She painted a beautiful police.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'police'?

A.Sheriff
B.Doctor
C.Firefighter
D.Chef
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'police'?

A.Criminal
B.Yield
C.Teacher
D.Judge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'police'?

A.The traffic was regulated by the crossing guard.
B.The police officer assisted in solving the crime case.
C.The firefighter rescued the cat from the tree.
D.Paramedics arrived quickly at the scene.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Help with Lost Wallet

Asking for Help

2026.02.12 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus altercation and help

Public Transport

2026.02.11 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Call about a busy building

Simple Phone Call

2025.10.12 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ