nghĩa và cách sử dụng của cảnh sát
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cảnh sát: ‘police’ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ‘politeia’ (quyền công dân, chính phủ) qua tiếng Latin ‘politia’ và tiếng Pháp cổ ‘police’. Hãy tưởng tượng một đơn vị bảo vệ trong thành phố, duy trì trật tự cho tất cả công dân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước lên vỉa hè, vai rộng và nhịp thở đều move. Ở ngã tư, cảnh sát đứng thành hàng, sự hiện diện của họ dẫn đường cho đám đông thành một nhịp điệu an toàn turn. Tôi điều chỉnh đường đi một chút, lách qua dòng người, đẩy và kéo nhẹ để giữ nhịp và đặt chân đúng place. Cảm giác ấy cho tôi thấy ý nghĩa của sự trật tự và nó dẫn dắt tôi biết nên đi đâu và giữ bước.
Cảnh sát là cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm duy trì trật tự công cộng và an toàn, và cũng ám chỉ các nhân viên làm việc trong cơ quan đó. Nó có thể chỉ tới toàn thể tổ chức (cảnh sát), những người thực thi pháp luật (cảnh sát viên), hoặc hành động giám sát, điều tiết một khu vực để an toàn (cảnh sát hóa một khu vực). Động từ to police có nghĩa là giám sát, thực thi các quy định hoặc ứng phó với sự cố trong một khu vực thụ lý. Ở nhiều nước, cảnh sát hoạt động trong khuôn khổ pháp lý, nhiệm vụ gồm ngăn ngừa tội phạm, điều tra và an toàn cộng đồng. Niềm tin công chúng và trách nhiệm giải trình là các chủ đề thảo luận phổ biến.
Đối với người Việt: tiếng Anh dùng the police như một thể plural mang tính tập thể và thảo luận về quyền và trách nhiệm thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
What does the word 'police' mean?
Which sentence uses the word 'police' correctly?
Which word is most similar to 'police'?
What is the opposite of 'police'?
Can you think of a real-life context for the word 'police'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật